Vòng loại World Cup châu Âu
Vòng loại World Cup châu Âu -Vòng 3 - Bảng D
Iceland
Đội bóng Iceland
Kết thúc
3  -  5
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Ellertsson 34'
Gudmundsson 59', 75'
Malinovskyi 14', 45'+5
Gutsulyak 45'
Kaliuzhnyi 85'
Ocheretko 88'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
1
Việt vị
3
9
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
1
11
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
645
Số đường chuyền
343
549
Số đường chuyền chính xác
253
1
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
10
Cầu thủ Arnar Gunnlaugsson
Arnar Gunnlaugsson
HLV
Cầu thủ Serhiy Rebrov
Serhiy Rebrov

Đối đầu gần đây

Iceland

Số trận (5)

1
Thắng
20%
2
Hòa
40%
2
Thắng
40%
Ukraine
EC Qualifying
27 thg 03, 2024
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
2  -  1
Iceland
Đội bóng Iceland
WC Qual. Europe
05 thg 09, 2017
Iceland
Đội bóng Iceland
Kết thúc
2  -  0
Ukraine
Đội bóng Ukraine
WC Qual. Europe
05 thg 09, 2016
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
1  -  1
Iceland
Đội bóng Iceland
EC Qualifying
08 thg 09, 1999
Iceland
Đội bóng Iceland
Kết thúc
0  -  1
Ukraine
Đội bóng Ukraine
EC Qualifying
31 thg 03, 1999
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
1  -  1
Iceland
Đội bóng Iceland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ukraine U21 2-2 Albania U21: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Ukraine U21 và Albania U21 chia điểm với tỷ số 2-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Rượt đuổi nghẹt thở, Ukraine U21 bị Albania U21 cầm hòa phút cuối

Bàn gỡ ở phút 90 của Maksuti khiến Ukraine U21 đánh rơi chiến thắng, khép lại trận giao hữu kịch tính với tỷ số 2-2 trước Albania U21.

Nhận định bóng đá Iceland vs Bulgaria: Orri Oskarsson tiếp đà sau cú hích 3-0

Iceland vs Bulgaria lúc 23h ngày 3/10 tại Nations League, nơi đội chủ nhà đang lên tinh thần sau chiến thắng 3-0 trước Luxembourg.

Nhận định bóng đá Ukraine vs Bắc Ireland: Bài toán phá vỡ hàng thủ chưa thủng lưới

Ukraine vs Bắc Ireland lúc 1h45 ngày 3/10 tại UEFA Nations League, cuộc đối đầu giữa hai đội đều giữ sạch lưới sau hai lượt trận đầu tiên.

Thống kê trận đấu Scotland U19 0-2 Ukraine U19: Ukraine U19 giành chiến thắng chung cuộc

Ukraine U19 vượt qua Scotland U19 với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Scotland U19 bất lực để thua Ukraine U19 trong trận giao hữu tại Mini Estadi

Thi đấu lấn lướt với bàn mở tỷ số sớm của Tkachenko trên sân Mini Estadi, Ukraine U19 giành chiến thắng 2-0 thuyết phục, trong khi Scotland U19 hoàn toàn bế tắc trong việc tìm kiếm bàn gỡ và phải chấp nhận thất bại ở trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Iceland
Ukraine
Thắng
24.7%
Hòa
23.2%
Thắng
52.2%
Iceland thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.5%
3-1
2.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
6%
2-1
6.3%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
5.7%
0-0
5.2%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Ukraine thắng
0-1
9.3%
1-2
9.7%
2-3
3.4%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
8.4%
1-3
5.8%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5%
1-4
2.6%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2.2%
1-5
0.9%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng loại World Cup châu Âu

BXH Vòng loại World Cup châu Âu 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đức
Đội bóng Đức
650116 - 31315
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
64026 - 8-212
3
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
63037 - 619
4
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
60061 - 13-120

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
642014 - 21214
2
Kosovo
Đội bóng Kosovo
63216 - 5111
3
Slovenia
Đội bóng Slovenia
60423 - 8-54
4
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
60244 - 12-82

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Scotland
Đội bóng Scotland
641113 - 7613
2
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
632116 - 7911
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
621310 - 12-27
4
Belarus
Đội bóng Belarus
60244 - 17-132

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
651016 - 41216
2
Ukraine
Đội bóng Ukraine
631210 - 11-110
3
Iceland
Đội bóng Iceland
621313 - 1127
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
60153 - 16-131

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
651021 - 21916
2
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
641117 - 12513
3
Georgia
Đội bóng Georgia
61057 - 15-83
4
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
61053 - 19-163

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
641120 - 71313
2
Ireland
Đội bóng Ireland
63129 - 7210
3
Hungary
Đội bóng Hungary
622211 - 1018
4
Armenia
Đội bóng Armenia
61053 - 19-163

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
862027 - 42320
2
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
852114 - 7717
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
83148 - 14-610
4
Malta
Đội bóng Malta
81254 - 19-155
5
Lithuania
Đội bóng Lithuania
80356 - 15-93

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Áo
Đội bóng Áo
861122 - 41819
2
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
852117 - 71017
3
Romania
Đội bóng Romania
841319 - 10913
4
Cyprus
Đội bóng Cyprus
822411 - 1108
5
San Marino
Đội bóng San Marino
80082 - 39-370

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Na Uy
Đội bóng Na Uy
880037 - 53224
2
Ý
Đội bóng Ý
860221 - 12918
3
Israel
Đội bóng Israel
840419 - 20-112
4
Estonia
Đội bóng Estonia
81168 - 21-134
5
Moldova
Đội bóng Moldova
80175 - 32-271

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
853029 - 72218
2
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
851221 - 111016
3
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
834113 - 10313
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
82249 - 13-48
5
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
80080 - 31-310

Bảng K

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
880022 - 02224
2
Albania
Đội bóng Albania
84227 - 5214
3
Serbia
Đội bóng Serbia
84139 - 10-113
4
Latvia
Đội bóng Latvia
81255 - 15-105
5
Andorra
Đội bóng Andorra
80173 - 16-131

Bảng L

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Croatia
Đội bóng Croatia
871026 - 42222
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
851218 - 81016
3
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
840411 - 9212
4
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83058 - 17-99
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80083 - 28-250