VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 2
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Mauricio 67', 90'+8
Gerson 63'
Estádio José Pinheiro Borba (Beira-Rio)
Ramon Abatti

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
30'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
63'
0
-
1
90'+8
2
-
1
 
90'+9
 
 
90'+12
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
2
Việt vị
3
4
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
8
14
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
310
Số đường chuyền
586
251
Số đường chuyền chính xác
515
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
9
Cầu thủ Mano Menezes
Mano Menezes
HLV
Cầu thủ Jorge Sampaoli
Jorge Sampaoli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Internacional
Flamengo
Thắng
42%
Hòa
24.6%
Thắng
33.4%
Internacional thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
4.6%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.4%
2-1
8.9%
3-2
3.1%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
6.1%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Flamengo thắng
0-1
7.4%
1-2
7.8%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5%
1-3
3.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717