Cúp QG Nhật Bản
Cúp QG Nhật Bản -1/16
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
2  -  1
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Sato 80'
Yoshimura 110'
Hummet 43'
Yamaha Stadium

Diễn biến

Cầu thủ John Hutchinson
John Hutchinson
HLV
Cầu thủ Dani Poyatos
Dani Poyatos

Đối đầu gần đây

Júbilo Iwata

Số trận (61)

24
Thắng
39.34%
10
Hòa
16.39%
27
Thắng
44.27%
Gamba Osaka
J1 League
09 thg 11, 2024
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
3  -  4
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
J1 League
16 thg 03, 2024
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Kết thúc
2  -  1
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
J1 League
29 thg 10, 2022
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Kết thúc
2  -  0
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
J1 League
12 thg 03, 2022
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
1  -  1
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
J1 League
18 thg 08, 2019
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Kết thúc
1  -  1
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định CAHN vs Kashima Antlers, 19h15 ngày 13/10: Hàng Đẫy chờ lời đáp

Nhận định bóng đá trận CAHN vs Kashima Antlers, lượt trận thứ hai vòng bảng AFC Champions League 2026/27, lúc 19h15 ngày 13/10. Thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, phong độ, lịch sử đối đầu. Thua Gamba Osaka 1-4 ở trận ra quân, Công an Hà Nội trở về sân nhà với mục tiêu tìm điểm đầu tiên tại đấu trường châu lục.

Ngược dòng hạ Newcastle Jets, Gamba Osaka vươn lên nhì bảng AFC Champions League Elite

Bị dẫn trước tại McDonald Jones Stadium, Gamba Osaka lội ngược dòng đánh bại Newcastle Jets 1-3 để vươn lên vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng, đồng thời đẩy đội chủ nhà xuống vị trí cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Júbilo Iwata
Gamba Osaka
Thắng
47%
Hòa
24.5%
Thắng
28.6%
Júbilo Iwata thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.2%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.7%
3-1
5.1%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.4%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
5.8%
2-2
5.7%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Gamba Osaka thắng
0-1
7.1%
1-2
7%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.3%
1-3
2.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%