VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
5  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Nikola Storm 11', 45'
Mrabti 39'(pen)
Schoofs 57'
Raman 79'
Heymans 33'(pen)
Guiagon 40'
AFAS Stadion
Bram Van Driessche

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
15'
 
33'
1
-
1
39'
2
-
1
 
45'
3
-
2
 
Hết hiệp 1
3 - 2
79'
5
-
2
 
Kết thúc
5 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
1
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
25
7
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
7
1
Sút bị chặn
12
9
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
7
375
Số đường chuyền
504
305
Số đường chuyền chính xác
430
4
Cứu thua
2
11
Tắc bóng
12
Cầu thủ Besnik Hasi
Besnik Hasi
HLV
Cầu thủ Rik De Mil
Rik De Mil

Đối đầu gần đây

KV Mechelen

Số trận (99)

40
Thắng
40.4%
21
Hòa
21.21%
38
Thắng
38.39%
Charleroi
Pro League
28 thg 12, 2023
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
3  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
12 thg 11, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
1  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
05 thg 02, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  2
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
12 thg 11, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
0  -  5
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
14 thg 05, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
3  -  2
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

KV Mechelen
Charleroi
Thắng
52.7%
Hòa
22.6%
Thắng
24.7%
KV Mechelen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2.3%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5%
4-1
2.8%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
8%
3-1
6%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.6%
2-1
9.7%
3-2
3.7%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
2-2
5.9%
0-0
4.6%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Charleroi thắng
0-1
5.6%
1-2
6.3%
2-3
2.4%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.4%
1-3
2.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.4%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%