VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
3  -  3
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Raman 14', 46'
Hairemans 54'
Vanzeir 28'
Gudjohnsen 84'
Gambor 90'+4
AFAS Stadion
Lawrence Visser

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
4
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
15
8
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
7
0
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
6
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
2
341
Số đường chuyền
559
269
Số đường chuyền chính xác
469
3
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
13
Cầu thủ Besnik Hasi
Besnik Hasi
HLV
Cầu thủ Danijel Milicevic
Danijel Milicevic

Đối đầu gần đây

KV Mechelen

Số trận (129)

39
Thắng
30.23%
36
Hòa
27.91%
54
Thắng
41.86%
KAA Gent
Pro League
16 thg 09, 2024
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
2  -  0
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
04 thg 05, 2024
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  4
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Pro League
21 thg 04, 2024
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
3  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
20 thg 01, 2024
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
1  -  2
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
06 thg 08, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  1
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

KV Mechelen
KAA Gent
Thắng
46.7%
Hòa
23.7%
Thắng
29.6%
KV Mechelen thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4%
4-1
2.3%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
7.1%
3-1
5.3%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.4%
2-1
9.3%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11%
2-2
6.1%
0-0
4.9%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
KAA Gent thắng
0-1
6.4%
1-2
7.2%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.2%
1-3
3.1%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.8%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%