VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
1  -  2
Servette
Đội bóng Servette
Lars Villiger 90'+2
Kutesa 4'
Rouiller 58'
swissporarena
Stefan Horisberger

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
4
9
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
4
425
Số đường chuyền
433
331
Số đường chuyền chính xác
338
2
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
28
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick
HLV
Cầu thủ Thomas Häberli
Thomas Häberli

Đối đầu gần đây

Luzern

Số trận (96)

30
Thắng
31.25%
26
Hòa
27.08%
40
Thắng
41.67%
Servette
Super League
17 thg 03, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  2
Servette
Đội bóng Servette
Super League
29 thg 10, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
4  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
24 thg 09, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  0
Servette
Đội bóng Servette
Super League
29 thg 05, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
0  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
12 thg 03, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  3
Luzern
Đội bóng Luzern

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Luzern
Servette
Thắng
34.7%
Hòa
25.7%
Thắng
39.6%
Luzern thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.4%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.6%
3-1
3.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8.6%
2-1
7.9%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
Servette thắng
0-1
9.3%
1-2
8.6%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.6%
1-3
4%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113