VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 30
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
1  -  1
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Lars Villiger 2'
Akolo 9'
swissporarena
Lukas Fähndrich

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
2'
1
-
0
 
 
3'
 
9'
1
-
1
34'
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
73'
 
90'+4
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
7
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
6
10
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
2
Cứu thua
1
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick
HLV
Cầu thủ Enrico Maaßen
Enrico Maaßen

Đối đầu gần đây

Luzern

Số trận (125)

47
Thắng
37.6%
35
Hòa
28%
43
Thắng
34.4%
St. Gallen
Super League
02 thg 02, 2025
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  0
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Super League
21 thg 09, 2024
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Kết thúc
2  -  3
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
01 thg 04, 2024
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Kết thúc
1  -  1
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
04 thg 02, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
1  -  0
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Super League
06 thg 08, 2023
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Kết thúc
2  -  1
Luzern
Đội bóng Luzern

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Luzern
St. Gallen
Thắng
38.6%
Hòa
25.1%
Thắng
36.2%
Luzern thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.9%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.1%
3-1
4.1%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
8.5%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
5.9%
2-2
5.9%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
St. Gallen thắng
0-1
8.2%
1-2
8.2%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
3.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.6%
1-4
1.3%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113