Europa League
Europa League -Vòng 5 - Bảng F
Maccabi Haifa
Đội bóng Maccabi Haifa
Kết thúc
0  -  3
Rennes
Đội bóng Rennes
Martin Terrier 29'
Amine Gouiri 47'
Fabian Rieder 90'+3
Sammy Ofer Stadium
Horatiu Fesnic
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
3
Việt vị
1
5
Tổng cú sút
18
0
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
11
3
Sút bị chặn
3
17
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
339
Số đường chuyền
749
278
Số đường chuyền chính xác
692
1
Cứu thua
0
16
Tắc bóng
8
Cầu thủ Messay Dego
Messay Dego
HLV
Cầu thủ Julien Stéphan
Julien Stéphan

Đối đầu gần đây

Maccabi Haifa

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Rennes
Europa League
21 thg 09, 2023
Rennes
Đội bóng Rennes
Kết thúc
3  -  0
Maccabi Haifa
Đội bóng Maccabi Haifa

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Rennes 4-1 Auxerre: Rennes thắng đậm thuyết phục

Rennes giành chiến thắng đậm 4-1 trước Auxerre. B. Dia là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.28. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng đậm Auxerre, Rennes áp sát nhóm trên trong khi đối thủ ngụp lặn ở nửa dưới

Đánh bại Auxerre 4-1 trên sân Roazhon Park tại vòng 6 Ligue 1, Rennes vươn lên vị trí thứ 6 trên bảng xếp hạng, trong khi đội khách chôn chân ở hạng 15 ngay sát khu vực nguy hiểm.

Thống kê trận đấu Laval 1-0 Rennes: M. Houdayer tỏa sáng, Laval giành trọn 3 điểm

Laval vượt qua Rennes với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bất ngờ quật ngã Rennes 1-0, Laval hưởng trọn niềm vui ở trận giao hữu

Bàn thắng duy nhất của Houdayer ở phút 61 giúp Laval đánh bại Rennes với tỷ số 1-0 trong trận giao hữu câu lạc bộ, khiến đối thủ nhận thất bại cay đắng.

Dự đoán máy tính

Maccabi Haifa
Rennes
Thắng
36.8%
Hòa
24.4%
Thắng
38.8%
Maccabi Haifa thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.7%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
4%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.5%
2-1
8.3%
3-2
3.1%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6.3%
0-0
5.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Rennes thắng
0-1
7.7%
1-2
8.5%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
5.8%
1-3
4.3%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.9%
1-4
1.6%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80