VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 28
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Kết thúc
3  -  1
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
André Vidigal 29'
Valdemir 42'
Vitor Costa 69'
Adrián Butzke 79'(pen)
Estádio dos Barreiros

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
3
Việt vị
1
6
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
4
19
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
327
Số đường chuyền
480
268
Số đường chuyền chính xác
417
2
Cứu thua
3
19
Tắc bóng
11
Cầu thủ José Gomes
José Gomes
HLV
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto

Đối đầu gần đây

Marítimo

Số trận (52)

17
Thắng
32.69%
18
Hòa
34.62%
17
Thắng
32.69%
Paços de Ferreira
Primeira Liga
28 thg 10, 2022
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
0  -  1
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Primeira Liga
09 thg 04, 2022
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
2  -  0
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Primeira Liga
28 thg 11, 2021
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Kết thúc
2  -  0
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Friendly
20 thg 07, 2021
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Kết thúc
1  -  2
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Primeira Liga
09 thg 05, 2021
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
1  -  1
Marítimo
Đội bóng Marítimo

Phong độ gần đây

Tin Tức

FC Porto ngược dòng hạ Maritimo, giữ vững ngôi đầu Primeira Liga

Ngược dòng đánh bại Maritimo 1-2 ngay trên sân Estádio do Marítimo nhờ các pha lập công của Froholdt và Pietuszewski, FC Porto củng cố ngôi đầu bảng Primeira Liga với 21 điểm tuyệt đối, trong khi đội chủ nhà tiếp tục chôn chân ở nửa dưới bảng xếp hạng.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217