Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
1  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Latte Lath 12'
Chambers 21'
Riverside Stadium
Tom Nield

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
21'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
76%
24%
7
Việt vị
3
9
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
3
4
Sút bị chặn
3
9
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
693
Số đường chuyền
227
616
Số đường chuyền chính xác
142
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
28
Cầu thủ Michael Carrick
Michael Carrick
HLV
Cầu thủ Ömer Rıza
Ömer Rıza

Đối đầu gần đây

Middlesbrough

Số trận (72)

26
Thắng
36.11%
13
Hòa
18.06%
33
Thắng
45.83%
Cardiff City
Championship
31 thg 08, 2024
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
0  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
27 thg 04, 2024
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
04 thg 10, 2023
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
11 thg 02, 2023
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  3
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
14 thg 09, 2022
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  3
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Krystian Bielik bị cấm thi đấu và phạt 10.000 bảng sau vụ túm cổ CĐV

Hậu vệ Krystian Bielik của Cardiff City bị cấm thi đấu hai trận và phạt 10.000 bảng Anh sau khi thừa nhận có hành vi không đúng mực với một cổ động viên trẻ của Portsmouth.

Dự đoán máy tính

Middlesbrough
Cardiff City
Thắng
67.8%
Hòa
20.4%
Thắng
11.8%
Middlesbrough thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
5-0
1.7%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.4%
5-1
1.1%
6-2
0.1%
3-0
9.1%
4-1
2.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
14%
3-1
6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
14.4%
2-1
9.2%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.5%
0-0
7.4%
2-2
3.1%
3-3
0.4%
4-4
0%
Cardiff City thắng
0-1
4.9%
1-2
3.1%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.7%
2-4
0.1%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600