Europa League
Europa League -Vòng 1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  0
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
Christensen 7'(og)
Diao 88'
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
5
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
5
16
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
388
Số đường chuyền
348
312
Số đường chuyền chính xác
262
4
Cứu thua
4
20
Tắc bóng
22
Cầu thủ Mike Tullberg
Mike Tullberg
HLV
Cầu thủ Jürgen Säumel
Jürgen Säumel

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định bóng đá Bournemouth vs Sturm Graz: Evanilson chờ giải tỏa sau cú sốc Chelsea

Bournemouth vs Sturm Graz lúc 2h ngày 16/10 tại Europa League 2026/27, khi Evanilson cùng đội chủ nhà tìm chiến thắng để vượt qua thất bại nặng nề trước Chelsea.

Lịch sử đối đầu Bournemouth vs Sturm Graz: Lần đầu gặp mặt, đại diện Ngoại hạng Anh quyết tìm lại chiến thắng

Lịch sử đối đầu Bournemouth vs Sturm Graz chưa ghi nhận lần chạm trán nào, nhưng cuộc gặp tại Europa League 2026/27 hứa hẹn đáng chú ý khi đội bóng Anh cần lấy lại tinh thần sau thất bại 1-5 trước Chelsea.

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Sturm Graz
Thắng
59.3%
Hòa
20.5%
Thắng
20.2%
Midtjylland thắng
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.2%
5-1
1.6%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
6%
4-1
3.7%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
8.4%
3-1
6.9%
4-2
2.1%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
9.8%
3-2
4%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.3%
2-2
5.7%
0-0
3.8%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sturm Graz thắng
0-1
4.4%
1-2
5.4%
2-3
2.2%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
2.5%
1-3
2.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50