Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 15
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
0  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton
Fraser 90'+3
The Den
James Linington

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
75'
 
90'+3
0
-
1
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
27%
73%
1
Việt vị
0
1
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
5
10
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
12
234
Số đường chuyền
672
170
Số đường chuyền chính xác
592
6
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
10
Cầu thủ Adam Barrett
Adam Barrett
HLV
Cầu thủ Russell Martin
Russell Martin

Đối đầu gần đây

Millwall

Số trận (47)

14
Thắng
29.79%
14
Hòa
29.79%
19
Thắng
40.42%
Southampton
EFL Cup
26 thg 08, 2014
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
0  -  2
Southampton
Đội bóng Southampton
Championship
17 thg 03, 2012
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  3
Southampton
Đội bóng Southampton
FA Cup
07 thg 02, 2012
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
2  -  3
Millwall
Đội bóng Millwall
FA Cup
28 thg 01, 2012
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton
Championship
20 thg 08, 2011
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử đối đầu Norwich vs Southampton: Ký ức hòa 4-4, cú đúp của Makama và món nợ tại Carrow Road

Lịch sử đối đầu Norwich vs Southampton từng chứng kiến trận hòa 4-4 đầy kịch tính, những chiến thắng bất ngờ và cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa hai đội tại Championship.

Nhận định bóng đá Norwich vs Southampton: Carrow Road chờ cản bước đội khách thăng hoa

Norwich vs Southampton lúc 1h45 ngày 15/10 tại vòng 10 Championship, khi đội chủ sân Carrow Road phải đối đầu đối thủ thắng 4/5 trận gần nhất.

Dự đoán máy tính

Millwall
Southampton
Thắng
25.2%
Hòa
24.2%
Thắng
50.6%
Millwall thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.8%
3-1
2.4%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
6.8%
2-1
6.4%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.2%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Southampton thắng
0-1
10.3%
1-2
9.6%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
8.7%
1-3
5.4%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.8%
1-4
2.3%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600