Cúp Quốc Gia Pháp
Cúp Quốc Gia Pháp -Vòng 16 đội
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
1  -  4
Nice
Đội bóng Nice
Sagnan 75'
Ndayishimiye 29'
Louchet 37'
Ali Cho 39'
Claude Maurice 62'(pen)
Stade de la Mosson
François Letexier

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
1
22
Tổng cú sút
11
8
Sút trúng mục tiêu
8
5
Sút ngoài mục tiêu
1
9
Sút bị chặn
2
17
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
463
Số đường chuyền
487
398
Số đường chuyền chính xác
431
4
Cứu thua
7
26
Tắc bóng
23
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Montpellier

Số trận (66)

26
Thắng
39.39%
19
Hòa
28.79%
21
Thắng
31.82%
Nice
Ligue 1
10 thg 11, 2023
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
0  -  0
Nice
Đội bóng Nice
Friendly
22 thg 07, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  0
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Ligue 1
27 thg 05, 2023
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
2  -  3
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
11 thg 01, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
6  -  1
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Ligue 1
12 thg 03, 2022
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
0  -  0
Nice
Đội bóng Nice

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Nice 2-1 Strasbourg: Nice ngược dòng ngoạn mục

Nice đã ngược dòng đánh bại Strasbourg 2-1. J. Clauss là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng đánh bại Strasbourg, Nice giải tỏa áp lực ở nhóm cuối Ligue 1

Bị dẫn bàn trước nhưng Nice đã xuất sắc ngược dòng giành thắng lợi 2-1 trước Strasbourg trên sân Allianz Riviera ở vòng 6 Ligue 1, qua đó vươn lên vị trí thứ 15 và khiến đối thủ giậm chân ở hạng 10.

Dự đoán máy tính

Montpellier
Nice
Thắng
35.5%
Hòa
26.3%
Thắng
38.2%
Montpellier thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6%
3-1
3.4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
9.4%
2-1
8%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.4%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Nice thắng
0-1
9.8%
1-2
8.3%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.5%
1-3
3.7%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.9%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%