CAN Cup
CAN Cup -Tranh hạng ba
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
0  -  0
Pen: 6-5
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Stade Félix Houphouët-Boigny
Bamlak Tessema

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
6
Tổng cú sút
13
3
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
9
0
Sút bị chặn
1
7
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
1
502
Số đường chuyền
387
440
Số đường chuyền chính xác
330
3
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
16
Cầu thủ Hugo Broos
Hugo Broos
HLV
Cầu thủ Sébastien Desabre
Sébastien Desabre

Đối đầu gần đây

Nam Phi

Số trận (7)

5
Thắng
71.43%
1
Hòa
14.29%
1
Thắng
14.28%
RD Congo
International Friendly
12 thg 09, 2023
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
1  -  0
RD Congo
Đội bóng RD Congo
WC Qual. Africa
07 thg 10, 2005
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
2  -  2
RD Congo
Đội bóng RD Congo
WC Qual. Africa
04 thg 09, 2004
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Kết thúc
1  -  0
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
CAF
26 thg 01, 2000
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
Kết thúc
1  -  0
RD Congo
Đội bóng RD Congo
CAF
24 thg 02, 1998
RD Congo
Đội bóng RD Congo
Kết thúc
1  -  2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ai Cập 0-1 Nam Phi: P. Dithejane tỏa sáng, Nam Phi giành trọn 3 điểm

Nam Phi vượt qua Ai Cập với tỷ số 1-0. Mohanad Lasheen là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dithejane ghi bàn duy nhất, Nam Phi đánh bại Ai Cập ở trận giao hữu

Pha lập công ở phút 51 của Dithejane giúp Nam Phi giành chiến thắng 0-1 trước Ai Cập, khiến đối thủ phải chấp nhận thất bại ở trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Nam Phi
RD Congo
Thắng
50.2%
Hòa
25.5%
Thắng
24.3%
Nam Phi thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.9%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.9%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.4%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.8%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
RD Congo thắng
0-1
7.8%
1-2
6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.9%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%