Giải nhà nghề Mỹ
Giải nhà nghề Mỹ -Vòng 4
Ceballos 25', 45'+3
Turgeman 31'
Yusuf 53'
Griffin Yow 87'
Miller 89'
Valenzuela 19'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
4
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
15
9
Sút trúng mục tiêu
9
3
Sút ngoài mục tiêu
2
15
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Phạt góc
3
564
Số đường chuyền
458
503
Số đường chuyền chính xác
377
7
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
15
Cầu thủ Marko Mitrović
Marko Mitrović
HLV
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu New England Revolution 0-3 Seattle Sounders: Seattle Sounders thắng đậm thuyết phục

Seattle Sounders giành chiến thắng đậm 3-0 trước New England Revolution. A. Thomas là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.51. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Atlanta United FC 1-3 FC Cincinnati: Kevin Denkey tỏa sáng, FC Cincinnati giành trọn 3 điểm

FC Cincinnati vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 3-1. K. Denkey là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.95. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng đậm New England Revolution 0-3, Seattle Sounders củng cố vị trí thứ 7 tại MLS

Vượt qua New England Revolution 0-3 ngay tại Boston Stadium ở vòng 28 MLS nhờ các bàn thắng của Dotson, Joveljić và Arriola, Seattle Sounders giữ vững vị trí thứ 7 với 38 điểm, khiến đội chủ nhà nhận thất bại nặng nề.

Thắng Atlanta United FC 1-3, FC Cincinnati cải thiện vị trí khiến chủ nhà lún sâu

Vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 1-3 trên sân Atlanta Stadium ở vòng 28 MLS, FC Cincinnati vươn lên vị trí thứ 10, trong khi đội chủ nhà tiếp tục chôn chân ở hạng 14.

Dự đoán máy tính

New England Revolution
Cincinnati
Thắng
19.3%
Hòa
22.3%
Thắng
58.4%
New England Revolution thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.9%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.8%
3-1
1.7%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
5.2%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
5.7%
2-2
4.9%
3-3
1%
4-4
0.1%
Cincinnati thắng
0-1
10.8%
1-2
9.9%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
10.1%
1-3
6.2%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.3%
1-4
2.9%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
3%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%