Europa League
Europa League
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danny Loader 29'
Omorodion 56'
Estádio Do Dragão
Aleksandar Stavrev
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
3
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
5
7
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
2
16
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
565
Số đường chuyền
337
506
Số đường chuyền chính xác
267
1
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
15
Cầu thủ Vítor Bruno
Vítor Bruno
HLV
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg

Phong độ gần đây

Tin Tức

Diện mạo khác lạ của Antony

Antony gây chú ý khi để ria mép và râu cằm trong trận Real Betis đánh bại Porto 3-2 thuộc lượt trận thứ 2 vòng phân hạng Champions League rạng sáng 15/10.

Hiện tượng Real Betis

Rạng sáng 15/10, màn lội ngược dòng kịch tính giúp Real Betis đánh bại Porto 3-2 ngay tại Estadio de la Cartuja để tiếp tục đà thăng hoa.

Thống kê trận đấu Maritimo 1-2 FC Porto: FC Porto ngược dòng ngoạn mục

FC Porto đã ngược dòng đánh bại Maritimo 2-1. O. Pietuszewski là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.72. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

FC Porto ngược dòng hạ Maritimo, giữ vững ngôi đầu Primeira Liga

Ngược dòng đánh bại Maritimo 1-2 ngay trên sân Estádio do Marítimo nhờ các pha lập công của Froholdt và Pietuszewski, FC Porto củng cố ngôi đầu bảng Primeira Liga với 21 điểm tuyệt đối, trong khi đội chủ nhà tiếp tục chôn chân ở nửa dưới bảng xếp hạng.

Thống kê trận đấu Deportivo La Coruna 1-3 FC Porto: FC Porto ngược dòng ngoạn mục

FC Porto đã ngược dòng đánh bại Deportivo La Coruna 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

FC Porto ngược dòng đánh bại Deportivo La Coruna trong trận giao hữu

Bị Deportivo La Coruna dẫn trước từ rất sớm, FC Porto vùng lên ấn tượng trong hiệp hai để giành chiến thắng ngược dòng 1-3 ở trận giao hữu các câu lạc bộ.

Dự đoán máy tính

Porto
Midtjylland
Thắng
60%
Hòa
20.6%
Thắng
19.4%
Porto thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.3%
5-1
1.5%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
3.6%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
8.8%
3-1
6.9%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.4%
2-1
9.9%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.4%
2-2
5.5%
0-0
4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Midtjylland thắng
0-1
4.5%
1-2
5.2%
2-3
2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.5%
1-3
1.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
0.9%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80