Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 17
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
1  -  3
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Moueffek 21'
Sidibé 42'
Guillaume 55'
Courtet 87'
Stade Geoffroy-Guichard
Olivier Thual

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 1
 
87'
1
-
3
88'
 
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
5
10
Tổng cú sút
14
3
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
4
21
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
10
463
Số đường chuyền
347
353
Số đường chuyền chính xác
241
3
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
25
Cầu thủ Laurent Batlles
Laurent Batlles
HLV
Cầu thủ Stéphane Dumont
Stéphane Dumont

Đối đầu gần đây

Saint-Étienne

Số trận (22)

11
Thắng
50%
4
Hòa
18.18%
7
Thắng
31.82%
Guingamp
Ligue 2
06 thg 05, 2023
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
3  -  2
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Ligue 2
17 thg 09, 2022
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Kết thúc
2  -  1
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Ligue 1
12 thg 01, 2019
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Kết thúc
0  -  1
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Ligue 1
11 thg 08, 2018
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
2  -  1
Guingamp
Đội bóng Guingamp
Ligue 1
18 thg 03, 2018
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
2  -  0
Guingamp
Đội bóng Guingamp

Phong độ gần đây

Tin Tức

Hạ Le Mans trong trận giao hữu, Guingamp có màn chạy đà thuận lợi

Guingamp giành chiến thắng 2-1 trước Le Mans ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khiến đối thủ phải chấp nhận thất bại sau màn so tài cọ xát bổ ích.

Dự đoán máy tính

Saint-Étienne
Guingamp
Thắng
50.2%
Hòa
25.1%
Thắng
24.7%
Saint-Étienne thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.2%
3-1
5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.6%
2-1
9.5%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.3%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Guingamp thắng
0-1
7.6%
1-2
6.2%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.9%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324