VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 33
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
Kết thúc
3  -  0
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Makoto Mitsuta 9'
Nakano 11'
Kato 53'
EDION Stadium
Yoshiro Imamura

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
2
26
Tổng cú sút
3
6
Sút trúng mục tiêu
2
13
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
20
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
1
569
Số đường chuyền
376
457
Số đường chuyền chính xác
264
2
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
12
Cầu thủ Michael Skibbe
Michael Skibbe
HLV
Cầu thủ Dani Poyatos
Dani Poyatos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định CAHN vs Kashima Antlers, 19h15 ngày 13/10: Hàng Đẫy chờ lời đáp

Nhận định bóng đá trận CAHN vs Kashima Antlers, lượt trận thứ hai vòng bảng AFC Champions League 2026/27, lúc 19h15 ngày 13/10. Thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, phong độ, lịch sử đối đầu. Thua Gamba Osaka 1-4 ở trận ra quân, Công an Hà Nội trở về sân nhà với mục tiêu tìm điểm đầu tiên tại đấu trường châu lục.

Ngược dòng hạ Newcastle Jets, Gamba Osaka vươn lên nhì bảng AFC Champions League Elite

Bị dẫn trước tại McDonald Jones Stadium, Gamba Osaka lội ngược dòng đánh bại Newcastle Jets 1-3 để vươn lên vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng, đồng thời đẩy đội chủ nhà xuống vị trí cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
Thắng
56.6%
Hòa
23.6%
Thắng
19.8%
Sanfrecce Hiroshima thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.7%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.1%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
5.6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
9.7%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
7.1%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Gamba Osaka thắng
0-1
6.5%
1-2
5.2%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124