Europa League
Europa League -Vòng 5 - Bảng A
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
Kết thúc
5  -  0
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Gregoritsch 3', 8', 36'
Sildillia 42'
Ritsu Doan 77'
Europa-Park Stadion
Irfan Peljto

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
0
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
1
2
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
2
12
Phạm lỗi
7
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
521
Số đường chuyền
433
448
Số đường chuyền chính xác
369
1
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
11
Cầu thủ Christian Streich
Christian Streich
HLV
Cầu thủ Diego Martinez
Diego Martinez

Đối đầu gần đây

SC Freiburg

Số trận (3)

2
Thắng
66.67%
1
Hòa
33.33%
0
Thắng
0%
Olympiacos
Europa League
21 thg 09, 2023
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kết thúc
2  -  3
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
Europa League
27 thg 10, 2022
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
Kết thúc
1  -  1
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Europa League
15 thg 09, 2022
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kết thúc
0  -  3
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace; Europa Conference League

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace, Marseille vs Olympiacos; Europa Conference League - Brighton vs FK Kauno Zalgiris...

Thống kê trận đấu SC Freiburg 2-1 FC Schalke 04: Keisuke Goto tỏa sáng, SC Freiburg giành trọn 3 điểm

SC Freiburg vượt qua FC Schalke 04 với tỷ số 2-1. M. Eggestein là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.78. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ FC Schalke 04 kịch tính, SC Freiburg chen chân vào top 3 Bundesliga

Giành chiến thắng 2-1 trước FC Schalke 04 trên sân Europa-Park-Stadion ở vòng 5 Bundesliga, SC Freiburg vươn lên vị trí thứ ba để bám đuổi nhóm đầu, trong khi đội khách tiếp tục dậm chân ở nửa dưới bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

SC Freiburg
Olympiacos
Thắng
63%
Hòa
21.2%
Thắng
15.8%
SC Freiburg thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.6%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.4%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
11.4%
3-1
6.4%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.7%
2-1
9.9%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.1%
0-0
6%
2-2
4.3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Olympiacos thắng
0-1
5.1%
1-2
4.3%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.2%
1-3
1.2%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80