
Gantenbein 69'
Bachmann 90'+3
Kaars 29', 45'+2, 55', 74'
Hercher 65'
Veltins-Arena
Patrick Alt
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 2
Kết thúc
2 - 5
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
0
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
18
9
Sút trúng mục tiêu
11
4
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
4
9
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
485
Số đường chuyền
339
415
Số đường chuyền chính xác
272
6
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
14

Kees van Wonderen
HLV

Christian Titz
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (6)
2
Thắng
33.33%
1
Hòa
16.67%
3
Thắng
50%

2. Bundesliga
25 thg 08, 2024
Magdeburg

Kết thúc
2 - 2
Schalke 04

2. Bundesliga
25 thg 02, 2024
Magdeburg

Kết thúc
3 - 0
Schalke 04

2. Bundesliga
17 thg 09, 2023
Schalke 04

Kết thúc
4 - 3
Magdeburg

DFB Pokal
20 thg 12, 2000
Magdeburg

Kết thúc
0 - 1
Schalke 04

Europa League
01 thg 11, 1977
Schalke 04

Kết thúc
1 - 3
Magdeburg

Phong độ gần đây
Tin Tức
SC Freiburg vượt qua FC Schalke 04 với tỷ số 2-1. M. Eggestein là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.78. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Giành chiến thắng 2-1 trước FC Schalke 04 trên sân Europa-Park-Stadion ở vòng 5 Bundesliga, SC Freiburg vươn lên vị trí thứ ba để bám đuổi nhóm đầu, trong khi đội khách tiếp tục dậm chân ở nửa dưới bảng xếp hạng.
FC Schalke 04 vượt qua Austria Lustenau với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Bàn thắng duy nhất của Sylla ở phút 66 giúp FC Schalke 04 giành chiến thắng 1-0 trước Austria Lustenau, khiến đội bóng nước Áo phải chấp nhận thất bại ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ.
Dự đoán máy tính


Thắng
42.1%
Hòa
23.1%
Thắng
34.8%
Schalke 04 thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.1%
7-1
0.1%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.7%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.2%
4-1
2.2%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
5.6%
3-1
5%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
6.5%
2-1
8.7%
3-2
3.9%
4-3
0.9%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
10.1%
2-2
6.8%
0-0
3.8%
3-3
2%
4-4
0.3%
5-5
0%
Magdeburg thắng
0-1
5.9%
1-2
7.8%
2-3
3.5%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
4.6%
1-3
4%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.4%
1-4
1.6%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
0.9%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất




























































