VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 12
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
4  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Alexis Antunes 7'
Bedia 66'
Bolla 82'
Crivelli 90'+6(pen)
Ottiger 33'
Chader 61'
Stade de Genève
Alessandro Dudic

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
33'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
61'
1
-
2
66'
2
-
2
 
79'
 
82'
3
-
2
 
 
85'
 
90'+1
90'+6
4
-
2
 
Kết thúc
4 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
0
Việt vị
2
9
Sút trúng mục tiêu
5
9
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
353
Số đường chuyền
480
267
Số đường chuyền chính xác
379
3
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
10
Cầu thủ René Weiler
René Weiler
HLV
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick

Đối đầu gần đây

Servette

Số trận (94)

39
Thắng
41.49%
25
Hòa
26.6%
30
Thắng
31.91%
Luzern
Super League
24 thg 09, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  0
Servette
Đội bóng Servette
Super League
29 thg 05, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
0  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
12 thg 03, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  3
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
09 thg 10, 2022
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
1  -  1
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
04 thg 09, 2022
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
0  -  2
Servette
Đội bóng Servette

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Servette
Luzern
Thắng
38.8%
Hòa
25.9%
Thắng
35.3%
Servette thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
3.9%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9.4%
2-1
8.5%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
6.8%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Luzern thắng
0-1
8.9%
1-2
8%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113