Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
Kết thúc
0  -  0
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
67'
 
83'
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
0
Việt vị
6
8
Tổng cú sút
5
1
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
2
466
Số đường chuyền
425
386
Số đường chuyền chính xác
333
2
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
19
Cầu thủ Tomas Janotka
Tomas Janotka
HLV
Cầu thủ Urs Fischer
Urs Fischer

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FSV Mainz 05 3-4 Bayer Leverkusen: Moussa Diaby tỏa sáng, Bayer Leverkusen giành trọn 3 điểm

Bayer Leverkusen vượt qua FSV Mainz 05 với tỷ số 4-3. A. Caci là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.07. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Mainz 05 rượt đuổi bất thành, Bayer Leverkusen vươn lên thứ 6 Bundesliga

Để thua Bayer Leverkusen 3-4 trên sân MEWA Arena ở vòng 5 Bundesliga sau màn rượt đuổi kịch tính, FSV Mainz 05 tụt xuống thứ 7 và ngậm ngùi nhìn đối thủ vươn lên chiếm vị trí thứ 6.

Thắng thuyết phục Waldhof Mannheim, FSV Mainz 05 tạo đà thuận lợi

Vượt qua Waldhof Mannheim với tỷ số 0-3 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, FSV Mainz 05 giành chiến thắng thuyết phục, trong khi đối thủ không thể tạo nên bất ngờ.

Dự đoán máy tính

Sigma Olomouc
Mainz 05
Thắng
27.7%
Hòa
25.1%
Thắng
47.3%
Sigma Olomouc thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.6%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
2.6%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7.6%
2-1
6.8%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.6%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Mainz 05 thắng
0-1
10.4%
1-2
9.4%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.2%
1-3
4.9%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
4.3%
1-4
1.9%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
8
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
11
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
12
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40