VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Kết thúc
0  -  2
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Dolberg 27', 62'(pen)
Daio Wasabi Stayen Stadium
Lothar D'hondt

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
27'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
62'
0
-
2
 
67'
90'+6
 
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
2
25
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
5
11
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
9
Phạt góc
1
440
Số đường chuyền
478
377
Số đường chuyền chính xác
403
2
Cứu thua
6
15
Tắc bóng
20
Cầu thủ Felice Mazzu
Felice Mazzu
HLV
Cầu thủ David Hubert
David Hubert

Đối đầu gần đây

Sint-Truidense V.V.

Số trận (101)

21
Thắng
20.79%
26
Hòa
25.74%
54
Thắng
53.47%
Anderlecht
Pro League
28 thg 07, 2024
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
1  -  0
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Pro League
19 thg 02, 2024
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
4  -  1
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Pro League
13 thg 08, 2023
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Kết thúc
0  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
12 thg 02, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
3  -  1
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Pro League
14 thg 08, 2022
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Kết thúc
0  -  3
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Sint-Truidense V.V.
Anderlecht
Thắng
32.4%
Hòa
26.4%
Thắng
41.2%
Sint-Truidense V.V. thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.4%
3-1
3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.1%
2-1
7.5%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.6%
2-2
5.2%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Anderlecht thắng
0-1
10.5%
1-2
8.7%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.3%
1-3
4%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%