Europa League
Europa League -Vòng 16 đội
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
1  -  1
Ajax
Đội bóng Ajax
Chorý 67'
Van Den Boomen 18'(pen)
Fortuna Arena
Andris Treimanis

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
4
Việt vị
0
20
Tổng cú sút
6
8
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
0
21
Phạm lỗi
17
3
Thẻ vàng
7
0
Thẻ đỏ
1
8
Phạt góc
3
381
Số đường chuyền
334
294
Số đường chuyền chính xác
244
2
Cứu thua
7
20
Tắc bóng
16
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky
HLV
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli

Đối đầu gần đây

Slavia Praha

Số trận (3)

2
Thắng
66.67%
1
Hòa
33.33%
0
Thắng
0%
Ajax
Europa League
17 thg 12, 2008
Ajax
Đội bóng Ajax
Kết thúc
2  -  2
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Qualif. Champions
29 thg 08, 2007
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
2  -  1
Ajax
Đội bóng Ajax
Qualif. Champions
15 thg 08, 2007
Ajax
Đội bóng Ajax
Kết thúc
0  -  1
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ajax 1-1 NEC Nijmegen: Hai đội chia điểm

Ajax và NEC Nijmegen chia điểm với tỷ số 1-1. T. Arokodare là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.86. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bị NEC Nijmegen cầm hòa 1-1, Ajax lỡ cơ hội bứt phá ở Eredivisie

Để NEC Nijmegen cầm hòa 1-1 ngay trên sân Johan Cruijff Arena tại vòng 8 Eredivisie, Ajax giậm chân ở vị trí thứ 5 với 14 điểm, trong khi đội khách có thêm 1 điểm quý giá để giữ hạng 11.

Dự đoán máy tính

Slavia Praha
Ajax
Thắng
28.9%
Hòa
21.9%
Thắng
49.1%
Slavia Praha thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.6%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
1.7%
4-1
1.2%
5-2
0.3%
6-3
0.1%
2-0
3.5%
3-1
3.3%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
4.8%
2-1
6.9%
3-2
3.3%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.4%
2-2
6.7%
0-0
3.3%
3-3
2.1%
4-4
0.4%
5-5
0%
Ajax thắng
0-1
6.4%
1-2
9.2%
2-3
4.4%
3-4
1%
4-5
0.1%
5-6
0%
0-2
6.3%
1-3
6%
2-4
2.1%
3-5
0.4%
4-6
0%
0-3
4.1%
1-4
2.9%
2-5
0.8%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
2%
1-5
1.1%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.4%
2-7
0.1%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80