Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 45
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
3  -  0
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Cyle Larin 24'
Ryan Manning 43'
Archer 86'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
0
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Phạm lỗi
5
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
616
Số đường chuyền
431
549
Số đường chuyền chính xác
350
3
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
9
Cầu thủ
HLV
Cầu thủ Michael O'Neill
Michael O'Neill

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử đối đầu Norwich vs Southampton: Ký ức hòa 4-4, cú đúp của Makama và món nợ tại Carrow Road

Lịch sử đối đầu Norwich vs Southampton từng chứng kiến trận hòa 4-4 đầy kịch tính, những chiến thắng bất ngờ và cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa hai đội tại Championship.

Nhận định bóng đá Norwich vs Southampton: Carrow Road chờ cản bước đội khách thăng hoa

Norwich vs Southampton lúc 1h45 ngày 15/10 tại vòng 10 Championship, khi đội chủ sân Carrow Road phải đối đầu đối thủ thắng 4/5 trận gần nhất.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600