VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
1  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Gorby 37'
Estádio Municipal de Braga
Cláudio Pereira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
3
20
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
6
463
Số đường chuyền
370
385
Số đường chuyền chính xác
285
3
Cứu thua
6
17
Tắc bóng
13
Cầu thủ Carlos Carvalhal
Carlos Carvalhal
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Đối đầu gần đây

Sporting Braga

Số trận (48)

28
Thắng
58.33%
11
Hòa
22.92%
9
Thắng
18.75%
Nacional
Primeira Liga
21 thg 09, 2024
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  3
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Taça da Liga
23 thg 12, 2023
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  3
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Taça de Portugal
25 thg 04, 2023
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
2  -  2
Nacional
Đội bóng Nacional
Taça de Portugal
12 thg 04, 2023
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Primeira Liga
28 thg 02, 2021
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  2
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Rio Ave 3-2 Nacional: Rio Ave ngược dòng ngoạn mục

Rio Ave đã ngược dòng đánh bại Nacional 3-2. N. Kader là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.52. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng nghẹt thở thắng Nacional 3-2, Rio Ave áp sát đối thủ ở nhóm cuối bảng

Vượt qua Nacional 3-2 sau màn ngược dòng rượt đuổi tại vòng 8 Primeira Liga trên sân Estádio dos Arcos, Rio Ave giành trọn 3 điểm để san bằng 4 điểm với chính đối thủ ở khu vực nguy hiểm.

Dự đoán máy tính

Sporting Braga
Nacional
Thắng
69.7%
Hòa
18.5%
Thắng
11.8%
Sporting Braga thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.8%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.1%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.9%
5-1
1.6%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.1%
4-1
3.8%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12.5%
3-1
6.9%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.5%
2-1
9.6%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.8%
0-0
5.3%
2-2
3.7%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Nacional thắng
0-1
4%
1-2
3.4%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.5%
1-3
0.9%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217