Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG -Vòng 298
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
Kết thúc
5  -  1
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
Holm 7'
Nygren 33'
Ken Sema 59'
Alexander Isak 64'
Elanga 77'
Price 90'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
13
Tổng cú sút
12
6
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
7
20
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
4
Cứu thua
1
Cầu thủ Jon Dahl Tomasson
Jon Dahl Tomasson
HLV
Cầu thủ Michael O'Neill
Michael O'Neill

Đối đầu gần đây

Thụy Điển

Số trận (7)

3
Thắng
42.86%
1
Hòa
14.29%
3
Thắng
42.85%
Bắc Ailen
EC Qualifying
17 thg 10, 2007
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
Kết thúc
1  -  1
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
EC Qualifying
28 thg 03, 2007
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
Kết thúc
2  -  1
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
International Friendly
23 thg 04, 1996
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
Kết thúc
1  -  2
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
WC Qual. Europe
02 thg 06, 1981
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
Kết thúc
1  -  0
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
WC Qual. Europe
14 thg 10, 1980
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
Kết thúc
3  -  0
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử 1 trận đối đầu Bosnia & Herzegovina vs Thụy Điển: Cuộc rượt đuổi sáu bàn năm 2010

Bosnia & Herzegovina và Thụy Điển không phải chưa từng gặp nhau. Trước Nations League 2026, hai đội đã có một trận đối đầu ở cấp đội tuyển quốc gia, diễn ra năm 2010.

Nhận định bóng đá Bosnia & Herzegovina vs Thụy Điển: Gyokeres thử lửa tại Bilino Polje

Bosnia & Herzegovina vs Thụy Điển lúc 1h45 ngày 3/10 tại Nations League, nơi Viktor Gyokeres tìm cách nối dài chuỗi ghi bàn trước đội chủ nhà vừa thắng Romania 4-2.

Dự đoán máy tính

Thụy Điển
Bắc Ailen
Thắng
69.7%
Hòa
18.9%
Thắng
11.4%
Thụy Điển thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.1%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.9%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.3%
4-1
3.5%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
13.2%
3-1
6.6%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.4%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.9%
0-0
5.9%
2-2
3.4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Bắc Ailen thắng
0-1
4.2%
1-2
3.2%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.5%
1-3
0.8%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%