Cúp QG Italy
Cúp QG Italy
Torino
Đội bóng Torino
Kết thúc
1  -  2
Empoli
Đội bóng Empoli
Ché Adams 74'
Emmanuel Ekong 30'
Haas 90'
Stadio Olimpico Grande Torino
D. Ghersini

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
2
5
Sút bị chặn
3
15
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
463
Số đường chuyền
369
381
Số đường chuyền chính xác
290
0
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
13
Cầu thủ Paolo Vanoli
Paolo Vanoli
HLV
Cầu thủ Roberto D'Aversa
Roberto D'Aversa

Đối đầu gần đây

Torino

Số trận (40)

11
Thắng
27.5%
15
Hòa
37.5%
14
Thắng
35%
Empoli
Serie A
07 thg 04, 2024
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
3  -  2
Torino
Đội bóng Torino
Serie A
17 thg 12, 2023
Torino
Đội bóng Torino
Kết thúc
1  -  0
Empoli
Đội bóng Empoli
Serie A
28 thg 01, 2023
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
2  -  2
Torino
Đội bóng Torino
Serie A
09 thg 10, 2022
Torino
Đội bóng Torino
Kết thúc
1  -  1
Empoli
Đội bóng Empoli
Serie A
01 thg 05, 2022
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
1  -  3
Torino
Đội bóng Torino

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Torino 2-1 Udinese: Sandro Kulenović tỏa sáng, Torino giành trọn 3 điểm

Torino vượt qua Udinese với tỷ số 2-1. J. Ekkelenkamp là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.18. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Udinese 2-1, Torino giải tỏa áp lực ở nhóm cuối bảng Serie A

Đánh bại Udinese 2-1 trên sân Stadio Olimpico Grande Torino ở vòng 6 Serie A, Torino tìm lại niềm vui chiến thắng để cải thiện thứ hạng, trong khi đội khách tiếp tục chôn chân ở nửa dưới bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Torino
Empoli
Thắng
56.8%
Hòa
24.6%
Thắng
18.6%
Torino thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
6.3%
4-1
2.1%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
11.5%
3-1
5.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
14.1%
2-1
9.4%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
8.6%
2-2
3.8%
3-3
0.6%
4-4
0%
Empoli thắng
0-1
7%
1-2
4.7%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
2.9%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%