Europa League
Europa League
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
2  -  1
Nice
Đội bóng Nice
Ivanovič 33', 90'+2
Guessand 45'+1
Stade Roi Baudouin
Chris Kavanagh

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
33'
1
-
0
 
 
45'+1
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
90'+4
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
3
Việt vị
3
24
Tổng cú sút
13
12
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
5
7
Sút bị chặn
6
15
Phạm lỗi
6
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
402
Số đường chuyền
419
276
Số đường chuyền chính xác
293
1
Cứu thua
8
34
Tắc bóng
25
Cầu thủ Sébastien Pocognoli
Sébastien Pocognoli
HLV
Cầu thủ Franck Haise
Franck Haise

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Nice 2-1 Strasbourg: Nice ngược dòng ngoạn mục

Nice đã ngược dòng đánh bại Strasbourg 2-1. J. Clauss là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng đánh bại Strasbourg, Nice giải tỏa áp lực ở nhóm cuối Ligue 1

Bị dẫn bàn trước nhưng Nice đã xuất sắc ngược dòng giành thắng lợi 2-1 trước Strasbourg trên sân Allianz Riviera ở vòng 6 Ligue 1, qua đó vươn lên vị trí thứ 15 và khiến đối thủ giậm chân ở hạng 10.

Dự đoán máy tính

Union Saint-Gilloise
Nice
Thắng
44.3%
Hòa
25.4%
Thắng
30.2%
Union Saint-Gilloise thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.8%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
4.6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.1%
2-1
9.1%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.7%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Nice thắng
0-1
8%
1-2
7.2%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.9%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80