Vòng loại World Cup - Nam Mỹ
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ -Vòng 5
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
0  -  0
Ecuador
Đội bóng Ecuador
Estadio Monumental de Maturín
J. Benítez

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
0
Việt vị
1
2
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
332
Số đường chuyền
349
262
Số đường chuyền chính xác
284
1
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
15
Cầu thủ Fernando Batista
Fernando Batista
HLV
Cầu thủ Félix Sánchez
Félix Sánchez

Đối đầu gần đây

Venezuela

Số trận (32)

12
Thắng
37.5%
6
Hòa
18.75%
14
Thắng
43.75%
Ecuador
WC Qual. S.America
11 thg 11, 2021
Ecuador
Đội bóng Ecuador
Kết thúc
1  -  0
Venezuela
Đội bóng Venezuela
WC Qual. S.America
10 thg 10, 2021
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
2  -  1
Ecuador
Đội bóng Ecuador
Copa America
20 thg 06, 2021
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
2  -  2
Ecuador
Đội bóng Ecuador
International Friendly
02 thg 06, 2019
Venezuela
Đội bóng Venezuela
Kết thúc
1  -  1
Ecuador
Đội bóng Ecuador
International Friendly
09 thg 06, 2017
Ecuador
Đội bóng Ecuador
Kết thúc
1  -  1
Venezuela
Đội bóng Venezuela

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bất phân thắng bại, Ecuador U20 và Peru U20 chia điểm ở trận giao hữu

Ecuador U20 và Peru U20 khép lại trận giao hữu quốc tế với kết quả hòa 1-1 sau màn so tài bất phân thắng bại của hai đội.

Thống kê trận đấu Hàn Quốc 0-0 Venezuela: Trận hòa không bàn thắng

Hàn Quốc và Venezuela chia điểm trong trận hòa không bàn thắng. José Contreras là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Venezuela
Ecuador
Thắng
34.9%
Hòa
25.9%
Thắng
39.2%
Venezuela thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8.8%
2-1
8%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
6.8%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Ecuador thắng
0-1
9.5%
1-2
8.5%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.6%
1-3
3.9%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Argentina
Đội bóng Argentina
18122431 - 102138
2
Ecuador
Đội bóng Ecuador
1888214 - 5929
3
Colombia
Đội bóng Colombia
1877428 - 181028
4
Uruguay
Đội bóng Uruguay
1877422 - 121028
5
Brazil
Đội bóng Brazil
1884624 - 17728
6
Paraguay
Đội bóng Paraguay
1877414 - 10428
7
Bolivia
Đội bóng Bolivia
18621017 - 35-1820
8
Venezuela
Đội bóng Venezuela
1846818 - 28-1018
9
Peru
Đội bóng Peru
1826106 - 21-1512
10
Chile
Đội bóng Chile
1825119 - 27-1811