Cúp QG Đức
Cúp QG Đức
Villingen
Đội bóng Villingen
Kết thúc
0  -  4
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Breunig 43', 48', 53'
Wanner 52'
MS Technologie Arena
Fabienne Michel

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
32%
68%
1
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
21
2
Sút trúng mục tiêu
10
5
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
4
7
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
4
293
Số đường chuyền
610
218
Số đường chuyền chính xác
557
6
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
20
HLV
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt

Đối đầu gần đây

Villingen

Số trận (6)

2
Thắng
33.33%
1
Hòa
16.67%
3
Thắng
50%
Heidenheim
Oberliga
04 thg 05, 2008
Villingen
Đội bóng Villingen
Kết thúc
1  -  1
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Oberliga
03 thg 11, 2007
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
2  -  0
Villingen
Đội bóng Villingen
Oberliga
26 thg 05, 2007
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
4  -  2
Villingen
Đội bóng Villingen
Oberliga
25 thg 11, 2006
Villingen
Đội bóng Villingen
Kết thúc
3  -  0
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Oberliga
06 thg 05, 2005
Villingen
Đội bóng Villingen
Kết thúc
1  -  2
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Heidenheim 3-1 Würzburger Kickers: M. Kaufmann tỏa sáng, 1. FC Heidenheim giành trọn 3 điểm

1. FC Heidenheim vượt qua Würzburger Kickers với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Würzburger Kickers 3-1, 1. FC Heidenheim phô diễn sức mạnh trên sân nhà

Kiểm soát thế trận trên sân Voith-Arena, 1. FC Heidenheim giành chiến thắng thuyết phục 3-1 trước Würzburger Kickers trong trận giao hữu, dù đội khách nỗ lực gỡ lại một bàn muộn màng.

Dự đoán máy tính

Villingen
Heidenheim
Thắng
9.1%
Hòa
15.4%
Thắng
75.4%
Villingen thắng
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.3%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.1%
3-1
0.7%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
2.9%
2-1
2.7%
3-2
0.8%
4-3
0.1%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.3%
0-0
4%
2-2
3.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Heidenheim thắng
0-1
9.8%
1-2
9.1%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
12.2%
1-3
7.5%
2-4
1.7%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
10.1%
1-4
4.7%
2-5
0.9%
3-6
0.1%
0-4
6.3%
1-5
2.3%
2-6
0.4%
3-7
0%
0-5
3.1%
1-6
1%
2-7
0.1%
0-6
1.3%
1-7
0.3%
2-8
0%
0-7
0.5%
1-8
0.1%
2-9
0%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%