VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 16
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  1
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Savarino 62'
Estádio Manoel Barradas
Ramon Abatti

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
2
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
15
5
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
8
1
Sút bị chặn
3
16
Phạm lỗi
24
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
386
Số đường chuyền
458
320
Số đường chuyền chính xác
396
3
Cứu thua
4
26
Tắc bóng
22
Cầu thủ Thiago Carpini
Thiago Carpini
HLV
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge

Đối đầu gần đây

Vitória

Số trận (47)

17
Thắng
36.17%
14
Hòa
29.79%
16
Thắng
34.04%
Botafogo
Copa do Brasil
23 thg 05, 2024
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
1  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Copa do Brasil
03 thg 05, 2024
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Série B Brazil
30 thg 09, 2021
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série B Brazil
01 thg 07, 2021
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
23 thg 09, 2018
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
3  -  4
Botafogo
Đội bóng Botafogo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Benfica 2-0 Vitória SC: Heorhii Sudakov tỏa sáng, Benfica giành trọn 3 điểm

Benfica vượt qua Vitória SC với tỷ số 2-0. S. Dahl là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.69. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Vitória SC 2-0, Benfica vững vàng top 4 trong khi đối thủ chìm sâu nhóm cuối

Đánh bại Vitória SC 2-0 tại Estádio da Luz nhờ các pha lập công của Dahl và Sudakov ở vòng 8 Primeira Liga, Benfica củng cố vị trí thứ tư với 16 điểm; trong khi đội khách tiếp tục giậm chân ở hạng 15 và đối mặt áp lực lớn từ nhóm cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Vitória
Botafogo
Thắng
32.7%
Hòa
26.6%
Thắng
40.7%
Vitória thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.3%
2-1
7.5%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.9%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Botafogo thắng
0-1
10.7%
1-2
8.6%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.2%
1-3
3.9%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717