Thị trường vốn Việt Nam đứng trước yêu cầu mở rộng quy mô, đa dạng hóa kênh huy động và nâng chất lượng dòng vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư tăng trưởng.
Ngân hàng đang gánh gần một nửa nguồn vốn cho nền kinh tế, trong khi tiền của bảo hiểm nhân thọ lại thiếu kênh đầu tư dài hạn. Nghịch lý ấy gợi mở cách tìm vốn cho giai đoạn phát triển mới.
Các ngân hàng Việt Nam đang lên kế hoạch huy động gần 7 tỷ USD thông qua các đợt chào bán cổ phần, trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng nhanh kéo theo nhu cầu vốn lớn và mở ra cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài.
Đặt bài toán vốn trong mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10% mỗi năm trong 5 năm tới, ông Nguyễn Hoàng Dương, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho biết, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương 1,5 nghìn tỷ USD. Ngân sách Nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 8,5 triệu tỷ đồng, tương đương 20%; gần 80% còn lại phải đến từ khu vực tư nhân và nguồn vốn quốc tế.
Tiền tiết kiệm trong dân còn lớn nhưng nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn chủ yếu xoay xở bằng vốn gia đình và tín dụng ngân hàng. Một phần tiền nhàn rỗi vẫn nằm ở vàng, đất; trong khi cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư dù đã phát triển nhanh hơn trước vẫn chưa trở thành kênh huy động vốn quen thuộc với phần đông doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, trước khi gọi vốn quốc tế, Việt Nam còn dư địa lớn để huy động vốn dài hạn trong nước. Theo đó, phải sớm có cơ chế khơi thông nguồn tiền từ bảo hiểm, quỹ hưu trí để bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng trong 5 năm tới...
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, có yêu cầu về nguồn lực cho tăng trưởng sẽ lớn hơn, dài hạn hơn và đa dạng hơn đáng kể so với trước. Khi mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026–2030 được đặt ở mức từ 10%/năm trở lên, cùng với yêu cầu tổng vốn đầu tư toàn xã hội bình quân khoảng 40% GDP, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là nền kinh tế cần thêm bao nhiêu vốn, mà là nguồn lực đó sẽ được huy động từ đâu, dẫn truyền qua kênh nào và phân bổ như thế nào để tạo ra hiệu quả tăng trưởng cao nhất?
Giai đoạn 2025 – 2030, Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án lớn, trọng điểm và cần huy động từ nhiều nguồn vốn khác nhau.
Các chuyên gia cho rằng bài toán đối với các cơ quan quản lý Nhà nước là phải nghiên cứu cơ chế chính sách để đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa người dân, nhà nước và doanh nghiệp trong việc rót vốn vào các dự án cơ sở hạ tầng.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần phát triển đồng bộ hạ tầng, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và đa dạng hóa các kênh huy động vốn trung, dài hạn.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn đang tăng nhanh hơn tín dụng ngắn hạn, trong khi hàng loạt chính sách mới tiếp tục mở thêm dư địa để ngân hàng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi tín dụng vẫn chiếm hơn một nửa tổng nguồn vốn và phần lớn tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn ngắn, phát triển thị trường vốn trở thành yêu cầu cấp thiết để san sẻ gánh nặng tài trợ dài hạn cho hệ thống ngân hàng.
Nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế giai đoạn 2026-2030 được dự báo rất lớn, trong khi tín dụng ngân hàng đang chịu sức ép về nguồn vốn và giới hạn về khả năng cung ứng vốn trung, dài hạn. Trong bối cảnh đó, thị trường vốn, gồm thị trường cổ phiếu và trái phiếu, cần phát huy mạnh hơn vai trò huy động, phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm tới, Việt Nam cần một lượng vốn đầu tư rất lớn. Theo tính toán, riêng năm 2026, để đạt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội ước khoảng 5,1 triệu tỷ đồng. Trong cả giai đoạn 2026-2030, con số này dự kiến lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Quy mô vốn ngày càng lớn đặt ra yêu cầu phải xây dựng một cấu trúc thị trường tài chính cân bằng và bền vững hơn, thay vì tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.
Sự gia tăng liên tục của dòng tiền gửi dân cư tạo nền tảng cho các ngân hàng mở rộng tín dụng thời gian qua. Tuy nhiên, áp lực huy động vốn vẫn rất lớn khi tốc độ tăng trưởng tín dụng đang vượt tăng trưởng huy động.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng lớn, trong khi các công cụ tài chính mới như chứng khoán chưa phát huy. Nguyên nhân do chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS) còn những khoảng trống lớn.
Một trong những nội dung quan trọng của 'Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045' (gọi tắt là Đề án) vừa được Chính phủ phê duyệt là chuyển dịch cơ cấu nhà đầu tư từ cá nhân sang tổ chức, trong đó ưu tiên phát triển nhà đầu tư tổ chức có tiềm lực tài chính.
Ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm của hệ thống tài chính nhưng thị trường vốn sẽ từng bước chia sẻ chức năng cung ứng nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.
Nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư đang tăng mạnh trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao.
Nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 dự kiến lên tới 38,5 triệu tỷ đồng, trong khi tín dụng ngân hàng đã tương đương khoảng 145-146% GDP và nguồn huy động chủ yếu vẫn là ngắn hạn. Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam mở ra kỳ vọng tái cấu trúc hệ dẫn vốn theo hướng cân bằng hơn, để thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, bảo hiểm và các quỹ đầu tư thực sự 'chia lửa' với ngân hàng.
Tổng giám đốc VinaCapital cho rằng thách thức lớn nhất không phải việc tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính mà là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Một cuộc đại cải cách mang tính bước ngoặt khi Chính phủ chính thức xác lập lộ trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống tài chính quốc gia đang bị 'nghẽn' do phụ thuộc quá lớn vào ngân hàng.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư tại Chứng khoán An Bình cho rằng khác biệt giữa các doanh nghiệp không nằm ở nhu cầu vốn mà ở mức chủ động chuẩn bị cho những chu kỳ thay đổi của thị trường.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp ngày càng lớn vì vậy việc phát triển thêm công cụ kết nối thị trường tín dụng với thị trường vốn được kỳ vọng giúp dòng tiền lưu chuyển hiệu quả hơn, mở rộng nguồn lực mới.
Theo Chủ tịch FiinGroup, việc nâng hạng tín nhiệm quốc gia lại có thể làm giảm chi phí vốn của cả nền kinh tế, từ Chính phủ, doanh nghiệp đến hệ thống ngân hàng.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, Việt Nam cần mở rộng các 'kênh dẫn vốn' bên cạnh tín dụng ngân hàng, từ thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp đến các quỹ đầu tư và trung tâm tài chính quốc tế. Đây là nhận định được nhiều chuyên gia tại Hội thảo 'Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn' do Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức.
Tính đến giữa tháng 7 năm 2026, hệ thống ngân hàng đã nỗ lực cung ứng thêm cho nền kinh tế một lượng vốn khổng lồ lên tới 1,46 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, con số này vẫn còn khoảng cách rất xa so với nhu cầu đầu tư dự kiến khoảng 5,1 triệu tỷ đồng của toàn xã hội trong năm nay.
Trước nhu cầu vốn để tăng trưởng 2 con số, nếu chỉ trông chờ nguồn vốn từ kênh tín dụng trong nước là không đủ. Làm thế nào để phát huy các kênh huy động vốn dài hạn từ trong và ngoài nước là bài toán cần lời giải?.
Để duy trì tăng trưởng trên 10% trong nhiều năm, Việt Nam cần một cấu trúc dẫn vốn cân bằng hơn để cung ứng nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.
Thị trường vốn là yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP cao trong năm 2026 cũng như giai đoạn 2026 - 2030.
Nhu cầu vốn để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026 - 2030 lên tới hàng chục triệu tỷ đồng, nhưng nền kinh tế vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng. Theo các chuyên gia, phát triển đồng bộ thị trường vốn là giải pháp then chốt để bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn, giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng.
Để đáp ứng nhu cầu khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030, các chuyên gia cho rằng, Việt Nam cần tiếp tục phát triển đồng bộ thị trường vốn, mở rộng các kênh huy động trung và dài hạn, qua đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Kinh tế Việt Nam tăng trưởng hơn 8%, tín dụng đã được bơm thêm gần 1,46 triệu tỷ đồng chỉ trong hơn nửa đầu năm nay. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán lại diễn biến kém tích cực. Nghịch lý của nền kinh tế được các chuyên gia chỉ ra, là tăng trưởng vẫn dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường vốn chưa đủ lớn để trở thành kênh dẫn vốn dài hạn.
Nhu cầu khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu phải mở thêm các kênh huy động vốn mới, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực đầu tư ở quy mô rất lớn. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ yếu và ngày càng chịu nhiều sức ép, phát triển đồng bộ thị trường vốn trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm tái cân bằng hệ thống tài chính, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tạo động lực cho tăng trưởng bền vững.
Để duy trì mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong giai đoạn tới, Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong 5 năm. Khi dư địa tín dụng ngân hàng ngày càng thu hẹp, thị trường vốn được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô thị trường mà còn là hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và khôi phục niềm tin của nhà đầu tư.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số đòi hỏi lượng vốn rất lớn, trong khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Theo các chuyên gia, phát triển đồng bộ thị trường vốn là điều kiện quan trọng để đa dạng hóa nguồn lực, giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.
Thị trường vốn được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn trung, dài hạn chủ lực, giúp giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng.
Theo các chuyên gia, cần phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, để tạo kênh dẫn vốn trung và dài hạn hiệu quả cho nền kinh tế.
Để đáp ứng bài toán vốn dài hạn, Việt Nam cần nâng cao năng lực thực thi, phát triển các kênh dẫn vốn mới và đẩy nhanh vận hành Trung tâm tài chính tại Tp.HCM.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng đã ở mức cao, các chuyên gia cho rằng phát triển thị trường vốn là giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn lực và đáp ứng nhu cầu vốn trung, dài hạn của nền kinh tế.
Theo tính toán của Bộ Tài chính, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên cấu trúc cung ứng vốn của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào các tổ chức tín dụng, trong khi đó, các kênh dẫn vốn khác vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Nhu cầu vốn cho hạ tầng, năng lượng ngày càng lớn, trong khi hệ thống ngân hàng chịu áp lực cung ứng vốn. Theo các chuyên gia, cần phát triển đồng bộ thị trường vốn để giảm phụ thuộc tín dụng và tạo nguồn lực tăng trưởng bền vững.
Nhu cầu vốn cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đang tăng mạnh, trong khi dư địa mở rộng tín dụng ngân hàng ngày càng thu hẹp. Giải pháp then chốt để hình thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn bền vững cho nền kinh tế là phát triển đồng bộ thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.
Theo TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách Tài chính - Tiền tệ Quốc gia, mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam đòi hỏi lượng vốn lớn, trong khi kênh tín dụng ngân hàng đã gần tới hạn về tỷ lệ đòn bẩy. Vì vậy, để phát triển thị trường tài chính cần dựa trên 3 nền tảng cốt lõi: Thể chế đáng tin cậy, thông tin và dữ liệu minh bạch, kỷ luật thị trường nghiêm minh.
Theo TS. Cấn Văn Lực, với tốc độ như hiện nay tỷ lệ tín dụng/GDP có thể lên tới 180% vào năm 2030, tín hiệu được xem là rất rủi ro. Vì vậy, giải pháp cần phải gia tăng sự đóng góp của thị trường chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư) lên gấp 1,5 đến 1,7 lần, tức đóng góp khoảng 25 - 27% thì mới đảm bảo cân bằng và bền vững.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số và có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động vào năm 2030 đòi hỏi không chỉ mở rộng nguồn lực tài chính mà còn nâng khả năng tiếp nhận, sử dụng vốn. Khi phần lớn doanh nghiệp còn ở quy mô nhỏ, lợi nhuận mỏng, khó tìm kiếm khách hàng, công nghệ hạn chế, dòng vốn chỉ phát huy hiệu quả nếu đi cùng cải cách thể chế, phát triển thị trường vốn, dữ liệu và năng lực doanh nghiệp.
Theo lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước, thị trường cần phát triển thêm các kênh vốn trung và dài hạn như trái phiếu, REIT, M&A, đồng thời tháo gỡ pháp lý để dòng tiền vào đúng dự án.
Sự dịch chuyển này khiến ngành chứng khoán ngày càng giống một cuộc đua về năng lực quản trị vốn hơn là cuộc cạnh tranh về quy mô môi giới.
Trong bối cảnh huy động vốn tại các ngân hàng thương mại có xu hướng thấp hơn tăng trưởng tín dụng, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản thì việc bổ sung thêm vốn cho nền kinh tế cần được chuyển dần sang kênh thị trường chứng khoán (TTCK). Để tạo thuận lợi trong huy động vốn trên sàn chứng khoán, cần thúc đẩy phát triển các sản phẩm mới, nâng cao chất lượng hàng hóa và mở rộng hơn nữa khả năng tiếp cận của doanh nghiệp đối với dòng vốn trong và ngoài nước.
Trong bối cảnh ngân hàng thương mại không còn dư dả vốn vay, cần giải pháp huy động vốn thay thế để kích hoạt các dự án lớn và thúc đẩy tăng trưởng hai con số.
Thị trường vốn, đặc biệt là cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp sẽ giữ vai trò trung tâm trong huy động nguồn lực cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Việt Nam đang bước vào chương trình đầu tư hạ tầng lớn nhất trong lịch sử với nhu cầu vốn lên tới gần 1.500 tỷ USD trong 5 năm tới.