Việt Nam hiện có hơn 30.000 doanh nghiệp FDI. Dù chỉ chiếm khoảng 3% tổng số doanh nghiệp, khu vực này đóng góp hơn 30% số thu ngân sách từ hoạt động sản xuất, kinh doanh; kim ngạch xuất khẩu của nước ta tăng cao. Cơ hội từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi doanh nghiệp Việt nâng được năng lực và tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Thị trường xuất khẩu đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp (DN) Việt Nam. Nguồn nguyên liệu, truy xuất xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường, chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng lâu dài ngày càng được xem là điều kiện để tham gia chuỗi cung ứng.
Trước làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Phú Thọ triển khai nhiều giải pháp, từ tổ chức lại không gian sản xuất đến mở rộng liên kết chuỗi, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) nâng cao năng lực, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và xây dựng hệ sinh thái sản xuất xanh, bền vững.
Đứt gãy chuỗi cung ứng đang tạo ra những khoảng trống mới trên bản đồ thương mại toàn cầu, mở cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn.
Hội nghị ngành Công Thương khu vực phía Bắc lần thứ XII đặt ra yêu cầu tăng cường liên kết sản xuất, logistics và thị trường theo chuỗi giá trị, đồng thời nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, phát triển mạng lưới nhà cung ứng, quản trị chặt chẽ nguồn nguyên liệu và xuất xứ hàng hóa. Đây là nền tảng quan trọng để mở rộng xuất khẩu bền vững, tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA) và chủ động ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại.
UBND TP Hồ Chí Minh đang xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện các chuỗi liên kết doanh nghiệp theo cụm ngành, chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng trên địa bàn nhằm tạo đà cho doanh nghiệp nội địa bứt phá, tham gia sâu và bền vững vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Làn sóng tái cấu trúc mạnh mẽ chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế. Tuy nhiên, để hiện thực hóa cơ hội này, Việt Nam cần nhanh chóng triển khai các giải pháp then chốt, tạo chính sách đòn bẩy đột phá nhằm nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp nội địa...
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, Việt Nam có lợi thế về sản xuất, logistics và mạng lưới các hiệp định thương mại FTA dày đặc. Tuy nhiên, để biến sự quan tâm của khách hàng quốc tế thành hợp đồng thực tế, thành “đơn hàng… là bài toán không hề đơn giản.
Theo Cục Thống kê, 8 tháng năm 2026, xuất khẩu hàng hóa tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước. Khu vực kinh tế trong nước tăng 7,4%, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng 26,9% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tốc độ tăng cho thấy khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn có khoảng cách đáng kể so với khu vực FDI trong hoạt động xuất khẩu.
Hạ tầng mở rộng không gian kinh doanh phía Nam, nhưng nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Nhiều doanh nghiệp cho rằng, cần tổ chức logistics theo dòng hàng, chia sẻ hạ tầng sản xuất và hỗ trợ doanh nghiệp nâng công nghệ, quản trị.
Từ nhu cầu lớn của các nhà máy đến năng lực cung ứng còn hạn chế của doanh nghiệp trong tỉnh, Lào Cai đang có dư địa để phát triển công nghiệp hỗ trợ. Vấn đề đặt ra không chỉ là thu hút thêm dự án, mà quan trọng hơn là xác định đúng nhu cầu, tạo đơn hàng, nâng năng lực doanh nghiệp và từng bước đưa vật tư, phụ tùng, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật vào chuỗi sản xuất ngay tại địa phương.
Muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần thị trường, mà còn cần nguồn lực tài chính để đầu tư công nghệ, chủ động nguyên liệu, nâng cấp sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận nguồn vốn phù hợp vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay.
Trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp Việt không chỉ cần sản xuất tốt hơn, mà còn phải làm chủ công nghệ, đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu để giữ lại phần giá trị lớn hơn. Đây là bài toán được đặt ra tại Diễn đàn Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, tổ chức ngày 23/9 tại Hà Nội.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang đổi cách chọn nhà cung ứng, và Việt Nam tiếp tục được đặt vào vị trí quan trọng trong mạng lưới sản xuất. Nhưng lợi thế chi phí không còn đủ sức tạo khác biệt: doanh nghiệp phải “thoát” cách làm cũ, tăng tốc dữ liệu, AI và khả năng dự báo để bứt tốc.
Mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng mở đang tạo thêm dư địa cho xuất khẩu Việt Nam, nhưng lợi ích từ các cam kết thương mại không tự chuyển hóa thành giá trị cho doanh nghiệp. Khi các thị trường ngày càng yêu cầu cao về xuất xứ, tính minh bạch và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, doanh nghiệp muốn đi xa phải nâng cấp năng lực từ bên trong.
Với quy mô thương mại ngày càng lớn, xuất nhập khẩu và logistics đang giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy đạt nhiều kết quả quan trọng song bài toán giá trị gia tăng, năng lực cung ứng, kết nối logistics và chuyển đổi cơ hội vẫn là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ.
Thành phố Hồ Chí Minh định hướng chuyển mạnh từ cung cấp thông tin FTA sang hỗ trợ doanh nghiệp nâng giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
8 tháng đầu năm 2026, hoạt động xuất nhập khẩu của TP. Hồ Chí Minh tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều rủi ro. Thành phố đang đặt trọng tâm vào nâng chất chuỗi cung ứng, tận dụng FTA và phát triển logistics nhằm củng cố vai trò đầu tàu thương mại của cả nước.
Chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển đang mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt đón vốn, đơn hàng mới và mở rộng thị trường. Để tận dụng tốt cơ hội, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực, nâng cấp công nghệ... Chính sách thuế là một trong những động lực quan trọng để doanh nghiệp Việt đẩy nhanh quá trình này.
Các nhà mua hàng quốc tế đang mở rộng nguồn cung ngoài Trung Quốc, trong khi Việt Nam có lợi thế về vị trí, FTA và năng lực sản xuất. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng sự quan tâm của nhà mua hàng mới chỉ là điểm khởi đầu; để có đơn hàng, doanh nghiệp Việt phải thu hẹp khoảng cách về tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu, truy xuất và năng lực bán hàng quốc tế.
Trên nền tảng thương mại song phương ngày càng mở rộng và tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế, Việt Nam và Hoa Kỳ còn nhiều dư địa thúc đẩy hợp tác trong công nghệ cao, năng lượng, chuỗi cung ứng và đào tạo nguồn nhân lực, hướng tới quan hệ kinh tế thực chất, ổn định, bền vững và cùng có lợi.
Nâng cao năng lực, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tăng liên kết với doanh nghiệp dẫn dắt là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt tiến sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại Diễn đàn "Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam" ngày 18/9, các chuyên gia cho rằng, dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở thêm cơ hội thu hút đầu tư, sản xuất và đơn hàng cho Việt Nam. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là doanh nghiệp Việt tham gia được vào chuỗi, mà còn là làm chủ được bao nhiêu công đoạn và giữ lại bao nhiêu giá trị trong nền kinh tế.
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam. Tuy nhiên, để doanh nghiệp (DN) Việt có thể tận dụng cơ hội này, cần sự vào cuộc đồng bộ, chuyển trọng tâm từ hỗ trợ riêng lẻ sang xây dựng năng lực đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng.
Cơ hội từ chuyển dịch chuỗi cung ứng không chỉ nằm ở việc thu hút thêm FDI, mà quan trọng hơn là làm sao để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Theo các chuyên gia, dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt, nhưng để tham gia sâu hơn, doanh nghiệp cần nâng năng lực cung ứng, tăng liên kết và hướng tới các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Dù quy mô xuất khẩu của Việt Nam liên tục bứt phá, nhưng vị thế của khối doanh nghiệp nội địa lại đang có dấu hiệu "lép vế" và sụt giảm độ kết nối trong chuỗi giá trị toàn cầu…
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc dưới tác động của địa chính trị, chính sách thương mại, chuyển đổi số và xu hướng xanh hóa. Doanh nghiệp Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội khi các nhà mua hàng quốc tế ngày càng đa dạng hóa nguồn cung.
Xuất khẩu tăng mạnh, nhưng doanh nghiệp Việt vẫn khó bước sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu khi yêu cầu về tiêu chuẩn, dữ liệu và quản trị ngày càng cao.
Trước sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tận dụng dòng vốn FDI để phát triển doanh nghiệp nội, thay vì chỉ dừng ở vai trò điểm đến đầu tư.
Sáng 18.9 tại Hà Nội, Tạp chí Tài chính Doanh nghiệp phối hợp cùng các đơn vị liên quan tổ chức Diễn đàn “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”.
Sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng từ năng lực sản xuất đến một đơn hàng quốc tế vẫn là khoảng cách không nhỏ.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, mở ra cơ hội đón dòng vốn, đơn hàng và thị trường mới cho Việt Nam. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành giá trị thực, doanh nghiệp trong nước phải vượt qua điểm nghẽn về công nghệ, tiêu chuẩn, nhân lực và liên kết với khu vực FDI.
Là một nền kinh tế có quy mô xuất khẩu ngày càng lớn, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao hơn nữa vị thế của doanh nghiệp Việt trong các chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch và “luật chơi” ngày càng khắt khe với những yêu cầu, tiêu chuẩn cao hơn, cơ hội để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn không chỉ nằm ở kết nối cung - cầu, mà còn ở năng lực đáp ứng và khả năng từng bước nâng cấp để trở thành những mắt xích có giá trị cao hơn.
Sáng 18/9, tạp chí Tài chính Doanh nghiệp phối hợp cùng các đơn vị liên quan tổ chức diễn đàn “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”.
Quy mô hội nhập và xuất khẩu của Việt Nam tăng nhanh, nhưng vai trò của doanh nghiệp trong nước trong chuỗi cung ứng toàn cầu chưa được củng cố tương xứng. Theo chuyên gia, điểm nghẽn không chỉ nằm ở khả năng kết nối mà còn ở năng lực duy trì quan hệ cung ứng và từng bước tham gia các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu sức ép từ cạnh tranh chiến lược, xung đột địa chính trị, biến động thương mại và nguy cơ đứt gãy logistics, Việt Nam và Trung Quốc đang thúc đẩy hợp tác cùng xây dựng chuỗi cung ứng, chuỗi sản xuất an toàn, ổn định. Đây không chỉ là yêu cầu đối với quan hệ kinh tế, thương mại hai nước mà còn góp phần củng cố sức chống chịu của chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Hội nhập quốc tế đang mở rộng không gian phát triển cho Phú Thọ, tạo thêm động lực từ tăng trưởng xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư và sự lớn mạnh của cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, đi cùng với những cơ hội đó là yêu cầu ngày càng cao về năng lực cạnh tranh, chất lượng sản phẩm, trình độ công nghệ và khả năng tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Trong hành trình hội nhập, việc chủ động nắm bắt thời cơ, củng cố nội lực, nâng cao sức cạnh tranh sẽ là “chìa khóa” để Phú Thọ phát triển nhanh, bền vững và vươn xa hơn.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, Việt Nam đứng trước cơ hội mới để chuyển từ một cứ điểm sản xuất có lợi thế về chi phí, trở thành mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là vấn đề trọng tâm được đặt ra tại Hội nghị Công nghiệp Sản xuất Quốc tế 2026, diễn ra từ ngày 9 đến 11/9 tại Hà Nội.
Sáng 11/9, Sở Công thương tỉnh Thanh Hóa đã tổ chức hội nghị kết nối doanh nghiệp (DN) xuất nhập khẩu lớn với các DN logistics trên địa bàn tỉnh, thu hút sự tham gia của đông đảo đại diện DN FDI, chủ hàng lớn và các đơn vị khai thác hạ tầng logistics. Hội nghị được tổ chức nhằm tìm giải pháp tối ưu chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh cho chuỗi cung ứng địa phương.
Sức mua trong nước tiếp tục tăng, trong khi quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mở thêm cơ hội cho hàng Việt. Khả năng tận dụng cơ hội phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực phía sau sản phẩm, từ sản xuất, phân phối, logistics đến dữ liệu và tốc độ đáp ứng yêu cầu của thị trường.
TP.Hồ Chí Minh và vùng phụ cận hiện có hơn 43.000 doanh nghiệp công nghiệp và 90 khu công nghiệp, khu chế xuất. Riêng thành phố có 67 khu chế xuất, khu công nghiệp đã được thành lập, trong đó 58 khu đang hoạt động với tỷ lệ lấp đầy khoảng 70%. Theo quy hoạch tầm nhìn đến năm 2050, thành phố sẽ phát triển 105 khu công nghiệp với tổng diện tích khoảng 50.000 ha, đồng nghĩa từ nay đến năm 2050 sẽ phát triển thêm 38 khu với khoảng 23.000 ha.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguồn cung nguyên liệu đang trở thành giải pháp quan trọng để nâng cao khả năng tự chủ cho doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của ngành nhựa Việt Nam.
Thị trường Nhật Bản đang mở ra những cơ hội đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, nhu cầu của một xã hội già hóa gia tăng và cộng đồng người Việt tại Nhật Bản đã lên tới khoảng 680.000 người.
Dù là mắt xích quan trọng của các tập đoàn quốc tế, song Việt Nam không thể chỉ dựa vào chi phí thấp, năng lực gia công hay mạng lưới FTA để giữ vững vị thế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng tái cấu trúc, nhà mua hàng hiện ưu tiên những hệ sinh thái đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về chất lượng, tốc độ, khả năng chống chịu, tăng trưởng xanh và năng lực công nghệ...
Trong bối cảnh thế giới đang đặt ra yêu cầu cao về công nghệ, chất lượng, môi trường, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc, Thành phố Hồ Chí Minh đang chuyển từ tư duy xúc tiến thương mại đơn thuần sang hỗ trợ doanh nghiệp về năng lực sản xuất, logistics, nhân lực và công nghệ để nắm lấy các cơ hội của thị trường mới tạo ra.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang trải qua những thay đổi sâu sắc về địa chính trị, chính sách và công nghệ, Việt Nam được đánh giá tiếp tục là lựa chọn ưu tiên trong chiến lược đa dạng hóa nguồn cung của các tập đoàn và nhà mua hàng quốc tế, với mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt 546 -550 tỷ USD.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang được định hình bởi những tiêu chuẩn ngày càng cao về công nghệ, phát triển bền vững, minh bạch và khả năng thích ứng. Để giữ vị trí và tiến lên những nấc cao hơn trong chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ đáp ứng đơn hàng sang chủ động nâng cao năng lực và tạo giá trị gia tăng.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn Xanh, truy xuất nguồn gốc và tối ưu hóa logistics không chỉ là thách thức mà còn là "giấy thông hành" bắt buộc để hàng tiêu dùng Việt tiến sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Từ chất lượng, truy xuất nguồn gốc đến sản xuất xanh, hàng tiêu dùng Việt muốn chinh phục các thị trường lớn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu buộc phải nâng chuẩn.
Một doanh nghiệp (DN) có thể làm ra sản phẩm tốt nhưng chưa chắc được chọn. Trong chuỗi cung ứng hiện nay, khách hàng không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn muốn biết DN sản xuất như thế nào, nguyên liệu từ đâu, kiểm soát chất lượng ra sao, khả năng giao hàng có ổn định và đáp ứng các yêu cầu về môi trường đến đâu.
Hàng tiêu dùng Việt đang đối mặt sức ép ngày càng lớn, khi các thị trường quốc tế liên tục nâng yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ và logistics. Vì vậy, doanh nghiệp được khuyến nghị chủ động chuyển đổi sản xuất, nâng giá trị sản phẩm, tăng khả năng thích ứng, tận dụng tốt hơn lợi thế từ Hiệp định thương mại tự do (FTA).
Giữa lúc thương mại toàn cầu biến động khó lường, các tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe đang trở thành phép thử mới cho hàng tiêu dùng Việt Nam trên hành trình bám trụ chuỗi cung ứng thế giới.
Hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” cung cấp những góc nhìn đa chiều và giải pháp thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với các tiêu chuẩn mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
TPHCM đang đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp nâng chuẩn sản phẩm, chuyển đổi xanh, xây dựng thương hiệu và khai thác các kênh phân phối mới, nhằm đưa hàng tiêu dùng Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ logistics, hạ tầng số đến kết nối trực tiếp với các tập đoàn mua hàng quốc tế, Tp.HCM đang mở rộng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp nâng chuẩn sản xuất, đáp ứng yêu cầu xanh, số, minh bạch và từng bước tham gia những khâu có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.