Chuyển đổi số không còn là câu chuyện “nên hay không nên” mà đã trở thành áp lực sinh tồn đối với khu vực kinh tế tập thể. Tuy nhiên, đứng trước mê hồn trận công nghệ, phần mềm và vô số bài toán từ sản xuất đến tiêu thụ, các hợp tác xã (HTX) cần bắt đầu từ đâu để không sa vào cái bẫy tốn kém mà kém hiệu quả?
Chuyển đổi số trong hợp tác xã không chỉ là phần mềm hay gắn mã QR lên sản phẩm mà là có dữ liệu sạch, chuẩn hóa như một “tấm hộ chiếu số” giúp nông sản...
Yêu cầu số hóa, truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu ngày càng cao, nhưng nhiều HTX vẫn loay hoay với năng lực quản trị, nhân lực và nguồn lực tài chính. Bài toán đặt ra không chỉ là đưa công nghệ vào HTX, mà còn phải chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ để các giải pháp số thực sự đi vào vận hành.
Hợp tác xã (HTX) chuyển đổi số không phải để "có công nghệ", mà là để sản xuất tốt hơn và bán hàng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiện vẫn còn nhiều điểm nghẽn về chi phí, năng lực… khiến cho việc chuyển đổi số trong HTX gặp khó khăn.
Trong bối cảnh chi phí đầu vào, sức mua và thị trường còn nhiều thách thức, các chính sách giảm, gia hạn và miễn thuế đang tạo thêm dư địa tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh.
Từ tự nghiên cứu công nghệ đến liên kết với nhà sáng chế, viện nghiên cứu, một số HTX đang biến tài sản trí tuệ thành công cụ nâng giá trị sản phẩm, giảm chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, bài toán bảo hộ, định giá và thương mại hóa sáng chế vẫn là điểm nghẽn cần được tháo gỡ.
Thách thức đối với phát triển kinh tế số của Việt Nam không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở khả năng chuyển hóa quá trình số hóa thành giá trị gia tăng, năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
7 tháng đầu năm, cứ 10 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường thì chỉ có khoảng 12 doanh nghiệp gia nhập hoặc quay trở lại. Trong bối cảnh chi phí, vốn và yêu cầu thị trường cùng gia tăng, doanh nghiệp đang phải thay đổi để tồn tại, đồng thời tìm kiếm những cơ hội mới từ xuất khẩu và gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự thay đổi nhanh chóng, liên tục của nền kinh tế số đòi hỏi doanh nghiệp cần có sự linh hoạt, khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi để duy trì và tăng cường vị thế trên thị trường.
Công nghệ là chìa khóa để nông nghiệp bứt phá, rút ngắn khoảng cách từ trang trại đến tay người tiêu dùng. Song, để tiến xa hơn, doanh nghiệp nông nghiệp vẫn còn đối diện với hàng loạt rào cản về tài chính, đất đai, liên kết vùng nguyên liệu,… cần được tháo gỡ.
Kinh tế số đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho Việt Nam. Nhưng để chuyển tiềm năng thành giá trị thực, cần tháo gỡ đồng bộ các điểm nghẽn về nguồn lực, dữ liệu, hạ tầng và thể chế. Trong đó, trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một năng lực sản xuất mới, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, đổi mới mô hình kinh doanh, tạo sản phẩm mới và mở rộng thị trường.
Không còn là những tiêu chí mang tính khuyến khích, các chuẩn mực về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cùng những quy định xanh của các thị trường xuất khẩu đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp Việt giữ đơn hàng, tiếp cận nguồn vốn và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng khung tiêu chuẩn ESG và thúc đẩy tín dụng xanh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu hội nhập mà còn tạo nền tảng hình thành lợi thế cạnh tranh mới cho hàng hóa Việt Nam.
Doanh nghiệp (DN) vẫn đang đối mặt với áp lực lớn về chi phí vốn khi hơn 43% DN tiếp tục kiến nghị giảm lãi suất cho vay để mở rộng sản xuất, trong khi hệ thống ngân hàng lại đứng trước bài toán mất cân đối nguồn vốn và nguy cơ nợ xấu gia tăng.
Theo các chuyên gia, để tín dụng xanh thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ thay vì chỉ đặt gánh nặng lên hệ thống ngân hàng.
Tín dụng xanh tại Việt Nam tăng trưởng tích cực nhưng chủ yếu tập trung vào các dự án lớn. Doanh nghiệp nhỏ vẫn khó tiếp cận do nút thắt tiêu chí về môi trường, dữ liệu và quản trị.
Sau gần một thập kỷ thúc đẩy tín dụng xanh, quy mô dư nợ đã tăng mạnh nhưng vẫn chưa đáp ứng nhu cầu chuyển đổi xanh của nền kinh tế. Bên cạnh vấn đề về vốn, việc thiếu và phân tán dữ liệu về môi trường, phát thải và tiêu chuẩn ESG đang khiến các ngân hàng gặp khó trong thẩm định, quản trị rủi ro và mở rộng tín dụng xanh...
Giảm phát thải, chuyển đổi sang các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường là những giải pháp đang được nhiều doanh nghiệp ở Hà Nội áp dụng. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp được tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Do vậy, các doanh nghiệp cần chủ động vào cuộc mạnh mẽ hơn trong thực hiện các giải pháp phát triển sản xuất xanh.
Trước yêu cầu giảm phát thải và những tiêu chí ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu, các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đang tích cực chuyển đổi sang mô hình xanh, áp dụng công nghệ sạch, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn.