VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  0
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Lars Villiger 3', 51'
Karweina 77'
swissporarena
Luca Cibelli

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
2
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
312
Số đường chuyền
544
246
Số đường chuyền chính xác
471
4
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
9
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick
HLV
Cầu thủ Ognjen Zaric
Ognjen Zaric

Đối đầu gần đây

Luzern

Số trận (28)

14
Thắng
50%
2
Hòa
7.14%
12
Thắng
42.86%
Winterthur
Super League
11 thg 02, 2024
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
2  -  1
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
26 thg 11, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
23 thg 07, 2023
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
0  -  0
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
27 thg 04, 2023
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
10 thg 04, 2023
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
1  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern

Phong độ gần đây

Tin Tức

SC Freiburg đánh bại FC Luzern 4-2 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ

Ở trận giao hữu giữa hai câu lạc bộ, SC Freiburg giành chiến thắng 4-2 trước FC Luzern, khiến đại diện Thụy Sĩ phải chấp nhận thất bại chung cuộc.

Dự đoán máy tính

Luzern
Winterthur
Thắng
47.4%
Hòa
24.7%
Thắng
27.9%
Luzern thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.3%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8%
3-1
5%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10%
2-1
9.4%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.2%
2-2
5.5%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Winterthur thắng
0-1
7.3%
1-2
6.9%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.3%
1-3
2.7%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113