Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
Kết thúc
2  -  0
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
Posch 46'
Armindo Sieb 82'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
2
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
1
9
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
1
477
Số đường chuyền
410
381
Số đường chuyền chính xác
331
1
Cứu thua
4
21
Tắc bóng
12
Cầu thủ Urs Fischer
Urs Fischer
HLV
Cầu thủ Tomas Janotka
Tomas Janotka

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FSV Mainz 05 3-4 Bayer Leverkusen: Moussa Diaby tỏa sáng, Bayer Leverkusen giành trọn 3 điểm

Bayer Leverkusen vượt qua FSV Mainz 05 với tỷ số 4-3. A. Caci là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.07. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Mainz 05 rượt đuổi bất thành, Bayer Leverkusen vươn lên thứ 6 Bundesliga

Để thua Bayer Leverkusen 3-4 trên sân MEWA Arena ở vòng 5 Bundesliga sau màn rượt đuổi kịch tính, FSV Mainz 05 tụt xuống thứ 7 và ngậm ngùi nhìn đối thủ vươn lên chiếm vị trí thứ 6.

Thắng thuyết phục Waldhof Mannheim, FSV Mainz 05 tạo đà thuận lợi

Vượt qua Waldhof Mannheim với tỷ số 0-3 ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, FSV Mainz 05 giành chiến thắng thuyết phục, trong khi đối thủ không thể tạo nên bất ngờ.

Dự đoán máy tính

Mainz 05
Sigma Olomouc
Thắng
54.7%
Hòa
23.9%
Thắng
21.4%
Mainz 05 thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.7%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10%
3-1
5.5%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
9.7%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
6.8%
2-2
4.7%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sigma Olomouc thắng
0-1
6.7%
1-2
5.5%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
00000 - 000
2
Ajax
Đội bóng Ajax
00000 - 000
3
Atalanta
Đội bóng Atalanta
00000 - 000
4
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
00000 - 000
5
Brighton
Đội bóng Brighton
00000 - 000
6
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
00000 - 000
7
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
00000 - 000
8
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
00000 - 000
9
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
00000 - 000
10
Getafe
Đội bóng Getafe
00000 - 000
11
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
00000 - 000
12
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
00000 - 000
13
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
00000 - 000
14
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
15
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
00000 - 000
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
00000 - 000
17
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
00000 - 000
18
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
00000 - 000
19
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
00000 - 000
20
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
00000 - 000
21
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
00000 - 000
22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
00000 - 000
23
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
00000 - 000
24
Monaco
Đội bóng Monaco
00000 - 000
25
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
00000 - 000
26
Pafos
Đội bóng Pafos
00000 - 000
27
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
00000 - 000
28
Riga FC
Đội bóng Riga FC
00000 - 000
29
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
00000 - 000
30
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
00000 - 000
31
SK Brann
Đội bóng SK Brann
00000 - 000
32
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
00000 - 000
33
Thun
Đội bóng Thun
00000 - 000
34
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
00000 - 000
35
Twente
Đội bóng Twente
00000 - 000
36
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
00000 - 000