Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 15
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
2  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Asoro 90'+3
Hein 90'(pen)
Stade Saint-Symphorien
A. Kherradji

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
61'
 
 
88'
 
89'
90'
1
-
0
 
90'+3
2
-
0
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
3
Việt vị
4
12
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
5
10
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
377
Số đường chuyền
499
291
Số đường chuyền chính xác
402
1
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
23
Cầu thủ Stéphane Le Mignan
Stéphane Le Mignan
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Metz

Số trận (3)

3
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Dunkerque
Coupe de France
07 thg 01, 2018
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  4
Metz
Đội bóng Metz
Coupe de la Ligue
12 thg 12, 1995
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
3  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Coupe de France
13 thg 01, 1995
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
2  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Metz
Dunkerque
Thắng
55.9%
Hòa
24.3%
Thắng
19.8%
Metz thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
6%
4-1
2.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
5.3%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.6%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
7.8%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Dunkerque thắng
0-1
6.9%
1-2
5.1%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324