Europa League
Europa League -Vòng 6 - Bảng A
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Kết thúc
5  -  2
Bačka Topola
Đội bóng Bačka Topola
Ayoub El Kaabi 21'
Podence 40', 42'
Veljko Ilic 46'(og)
El-Arabi 67'
Djakovac 48'
Cirkovic 60'
Stadio Georgios Karaiskakis
Morten Krogh

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
1
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
6
10
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
1
3
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
18
0
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
1
599
Số đường chuyền
333
517
Số đường chuyền chính xác
261
1
Cứu thua
6
13
Tắc bóng
12
Cầu thủ Carlos Carvalhal
Carlos Carvalhal
HLV
Cầu thủ Zarko Lazetic
Zarko Lazetic

Đối đầu gần đây

Olympiacos

Số trận (1)

0
Thắng
0%
1
Hòa
100%
0
Thắng
0%
Bačka Topola
Europa League
05 thg 10, 2023
Bačka Topola
Đội bóng Bačka Topola
Kết thúc
2  -  2
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace; Europa Conference League

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace, Marseille vs Olympiacos; Europa Conference League - Brighton vs FK Kauno Zalgiris...

Dự đoán máy tính

Olympiacos
Bačka Topola
Thắng
54.8%
Hòa
21.7%
Thắng
23.5%
Olympiacos thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.6%
5-1
1.3%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
5.2%
4-1
3.2%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
7.8%
3-1
6.4%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.9%
2-1
9.7%
3-2
4%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.8%
2-2
6%
0-0
3.9%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Bačka Topola thắng
0-1
4.9%
1-2
6.1%
2-3
2.5%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3%
1-3
2.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.3%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
22007 - 166
2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
3
Benfica
Đội bóng Benfica
22006 - 156
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
22007 - 346
5
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
22005 - 146
6
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
22005 - 236
8
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
10
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
22003 - 126
11
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
13
Rennes
Đội bóng Rennes
21102 - 114
14
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
21101 - 014
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
16
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
18
OFI
Đội bóng OFI
21013 - 213
19
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
20
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
21
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
20111 - 2-11
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
20110 - 3-31
27
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
20111 - 6-51
28
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
20021 - 3-20
29
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
20021 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
20022 - 5-30
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20021 - 5-40
32
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
20021 - 5-40
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
20022 - 7-50
34
Celtic
Đội bóng Celtic
20022 - 7-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80