Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 15
Red Star
Đội bóng Red Star
Kết thúc
2  -  2
Clermont
Đội bóng Clermont
Durand 1'
Lemonnier 86'
Bamba 12', 24'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
1'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 2
52'
 
83'
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
4
18
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
449
Số đường chuyền
367
390
Số đường chuyền chính xác
287
1
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
10
Cầu thủ Grégory Poirier
Grégory Poirier
HLV
Cầu thủ Grégory Proment
Grégory Proment

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Red Star
Clermont
Thắng
48.6%
Hòa
25.9%
Thắng
25.5%
Red Star thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
4.7%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.3%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Clermont thắng
0-1
8.1%
1-2
6.2%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324