Việt Nam đã khởi xướng điều tra 62 vụ việc và hiện duy trì 37 biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa nước ngoài. Theo Bộ Công Thương, việc điều tra và áp dụng các biện pháp được thực hiện trên cơ sở quy định pháp luật, cam kết quốc tế nhằm bảo đảm cạnh tranh công bằng, bảo vệ hợp lý sản xuất trong nước.
Trong bối cảnh các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) ngày càng được sử dụng phổ biến, rủi ro đối với hàng hóa Việt Nam không còn chỉ xuất hiện khi một vụ điều tra được khởi xướng. Doanh nghiệp cần chuyển từ thế bị động sang chủ động nhận diện và quản trị rủi ro thương mại.
Việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đã trở thành điều kiện có tính sống còn để nền kinh tế Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh, tham gia hiệu quả và bền vững vào chuỗi giá trị toàn cầu. Song trước hết cần một môi trường pháp lý đủ rõ và đủ sức để tạo động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi.
Ngày 15-9, Nghị viện châu Âu bỏ phiếu tán thành xóa bỏ điều khoản “phanh khẩn cấp” đối với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon.
Từ ngày 1/1/2026, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã bước vào giai đoạn chính thức. Điều này cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp xuất khẩu phải tính cộng thêm khoản chi phí phát thải không hề nhỏ. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải chuyển đổi xanh để bảo vệ biên lợi nhuận và thị trường.
Từ nghĩa vụ quốc gia, công lý khí hậu đến thị trường carbon, trách nhiệm doanh nghiệp, nhiều vấn đề pháp lý liên quan tới biến đổi khí hậu của Đông Nam Á sẽ được các chuyên gia trong và ngoài nước phân tích tại Hội thảo quốc tế thường niên - ASEAN với biến đổi khí hậu lần thứ 5 năm 2026, diễn ra tại Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh.
Thành phố Huế đang tăng cường hợp tác với thành phố Shizuoka (Nhật Bản) trong tiếp cận công nghệ xanh, giảm phát thải và phát triển thị trường carbon, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp...
Yêu cầu xanh hóa sản xuất đang ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước. Cho nên, kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh đang trở thành một hướng đi tất yếu, giúp doanh nghiệp hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
EU tiếp tục nâng chuẩn đối với hàng hóa nhập khẩu, từ phát thải carbon, bao bì đến truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại. Trong bối cảnh xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn tăng trưởng tích cực, các quy định mới đang đặt doanh nghiệp trước “bài kiểm tra” về năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đầu tư điện mặt trời mái nhà đang được nhiều doanh nghiệp xem như một phần của chiến lược chuyển đổi xanh. Không chỉ góp phần chủ động nguồn điện, giảm chi phí dài hạn, năng lượng sạch còn có thể trở thành lợi thế khi các chuỗi cung ứng ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về phát thải và tính bền vững.
Việt Nam đã hình thành nền tảng pháp lý cho kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, song doanh nghiệp vẫn gặp khó về vốn, tiêu chí, thủ tục và sự liên thông chính sách.
Sản xuất bền vững đang chuyển từ yêu cầu mang tính khuyến khích thành một điều kiện ngày càng gắn chặt với thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động thích ứng.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang trải qua những thay đổi sâu sắc về địa chính trị, chính sách và công nghệ, Việt Nam được đánh giá tiếp tục là lựa chọn ưu tiên trong chiến lược đa dạng hóa nguồn cung của các tập đoàn và nhà mua hàng quốc tế, với mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt 546 -550 tỷ USD.
Tiêu chuẩn xanh đang trở thành điều kiện để hàng Việt vào sâu thị trường quốc tế, đòi hỏi công tác xúc tiến thương mại chuyển từ kết nối sang đồng hành.
Hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn xanh và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe đang đặt ra yêu cầu mới đối với nông sản Việt.
Trước những rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe, ngành nông nghiệp đang nỗ lực chuyển dịch từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị, tham gia sâu và bền vững hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nếu những năm đầu, lợi ích lớn nhất của EVFTA được nhìn thấy ở việc cắt giảm thuế quan và mở rộng thị trường, thì hiện nay, cuộc cạnh tranh đã chuyển sang một mặt trận khó hơn là tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, chống phá rừng và trách nhiệm xã hội...
Việt Nam đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” để chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế, hướng đến mục tiêu trở thành một quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Được nhìn nhận như một rào cản mới đối với hàng hóa xuất khẩu vào Liên minh châu Âu (EU), tuy nhiên nếu hiểu đúng bản chất của CBAM sẽ mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt.
Các tiêu chí xanh tại thị trường xuất khẩu đang tạo áp lực ngày càng lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam, đòi hỏi sự chủ động chuyển đổi để duy trì đơn hàng và thị trường.
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) không đơn thuần là khoản phí carbon với hàng hóa nhập khẩu vào EU mà còn nhằm tạo sân chơi cạnh tranh công bằng và thúc đẩy các quốc gia xây dựng cơ chế giảm phát thải. Hiểu đúng bản chất chính sách này sẽ giúp doanh nghiệp Việt chủ động thích ứng.
(NB&CL) Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động, Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và đặc biệt là cải thiện năng lực thực thi.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao và các tiêu chí xanh của thị trường quốc tế ngày càng gia tăng, các chuyên gia nhận định, việc kết nối và triển khai đồng bộ các chính sách, công nghệ và giải pháp hỗ trợ tài chính sẽ là giải pháp hữu hiệu giúp các doanh nghiệp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao và các tiêu chí xanh của thị trường quốc tế ngày càng gia tăng.
TS. BÙI THANH MINH, Phó Giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV, thuộc Hội đồng Tư vấn cải cách thủ tục hành chính của Thủ tướng) cho rằng, khi chuyển đổi xanh trở thành nhu cầu nội tại của nền kinh tế, Nhà nước cần tạo “đường ray” bằng chính sách rõ ràng, ổn định, có lộ trình và công cụ hỗ trợ doanh nghiệp, qua đó triển khai hiệu quả Kết luận số 75-KL/TW.
CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ năm 2026 với yêu cầu chặt chẽ hơn về thẩm tra phát thải, doanh nghiệp Việt cần sớm hoàn thiện hệ thống quản lý để tránh rủi ro.
Trước sức ép từ CBAM, ESG và các tiêu chuẩn xanh toàn cầu, chuyển đổi xanh đang trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp khu công nghiệp giữ thị trường, tham gia chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã đưa chi phí phát thải vào bài toán kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu. Từ thép đến nhôm, những ngành có cường độ phát thải cao đang chịu sức ép lớn về chi phí, buộc doanh nghiệp phải đầu tư chuyển đổi xanh để bảo vệ biên lợi nhuận và thị trường.
Cơ chế Điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), ESG và tiêu chuẩn xanh toàn cầu đang tạo sức ép, đồng thời mở cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường không còn là câu chuyện riêng lẻ của từng nhà máy, mà đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ của cả một hệ sinh thái chuỗi cung ứng.
Nhân 81 năm Quốc khánh, nhìn lại 40 năm Đổi mới, xúc tiến thương mại đang chuyển từ hỗ trợ giao thương sang kiến tạo thị trường bằng dữ liệu, công nghệ, chuyển đổi xanh.
Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính dài hạn mà đang trở thành yêu cầu trực tiếp đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nếu được chuẩn bị chủ động và triển khai theo lộ trình phù hợp, sức ép từ các tiêu chuẩn xanh toàn cầu không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn trở thành động lực để doanh nghiệp Việt đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và tiến sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
TP Hồ Chí Minh đang đẩy mạnh đối ngoại và hội nhập quốc tế theo hướng gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, qua đó mở rộng hợp tác và huy động hiệu quả nguồn lực quốc tế.
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường và phát thải carbon. Với ngành cơ khí Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để nâng cấp công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu...
Sản xuất thép thô 7 tháng năm 2026 tăng 28%, đạt 17,92 triệu tấn, cao hơn đáng kể mức tăng của ngành chế biến - chế tạo và toàn ngành công nghiệp.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) không nên chỉ được coi là nghĩa vụ tài chính, mà phải là động lực cốt lõi thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.
Chuyển đổi kép đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, nhiều sáng kiến dù xuất phát từ nhu cầu thực tiễn vẫn khó đi vào triển khai vì thiếu công cụ đánh giá, chuyên gia đồng hành và một lộ trình bài bản.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thô cả nước đạt 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ. Sản xuất thép thành phẩm đạt 21,4 triệu tấn, tăng 15,4%.
Tín chỉ carbon có thể không đem lại nguồn thu lớn nhưng là minh chứng cho nỗ lực giảm phát thải, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn và mở rộng thị trường.