Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 19
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
Kết thúc
1  -  0
Clermont
Đội bóng Clermont
Boakye 55'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
55'
1
-
0
 
87'
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
12
6
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
7
12
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
556
Số đường chuyền
413
481
Số đường chuyền chính xác
357
5
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
12
Cầu thủ Eirik Horneland
Eirik Horneland
HLV
Cầu thủ Grégory Proment
Grégory Proment

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Saint-Étienne
Clermont
Thắng
65.4%
Hòa
20.2%
Thắng
14.4%
Saint-Étienne thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.1%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8%
4-1
3.4%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
11.7%
3-1
6.7%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.5%
2-1
9.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.6%
0-0
5.6%
2-2
4.1%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Clermont thắng
0-1
4.7%
1-2
4%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2%
1-3
1.1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324